nanjings

[Mỹ]/['næn'dʒiŋ]/
[Anh]/['næn'dʒiŋ]/

Dịch

n.thành phố thủ đô của tỉnh Giang Tô ở Trung Quốc; tên gọi thay thế cho Nam Kinh, còn được biết đến là Nanching hoặc Nanking

Cụm từ & Cách kết hợp

nanjings skyline

bầu trời thành phố Nam Kinh

nanjings history

lịch sử Nam Kinh

nanjings culture

văn hóa Nam Kinh

nanjings cuisine

ẩm thực Nam Kinh

nanjings landmarks

các địa danh của Nam Kinh

nanjings river

sông của Nam Kinh

nanjings parks

các công viên của Nam Kinh

nanjings festivals

các lễ hội của Nam Kinh

nanjings economy

nền kinh tế Nam Kinh

nanjings education

giáo dục Nam Kinh

Câu ví dụ

nanjings are known for their rich history.

Nanjing nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit nanjings every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Nanjing mỗi năm.

i love the food in nanjings.

Tôi yêu thích ẩm thực ở Nanjing.

nanjings has beautiful parks and gardens.

Nanjing có những công viên và vườn đẹp.

we should explore the culture of nanjings.

Chúng ta nên khám phá văn hóa của Nanjing.

nanjings is famous for its ancient architecture.

Nanjing nổi tiếng với kiến trúc cổ.

there are many historical sites in nanjings.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử ở Nanjing.

shopping in nanjings is a delightful experience.

Mua sắm ở Nanjing là một trải nghiệm thú vị.

nanjings offers a variety of entertainment options.

Nanjing cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.

you can enjoy a river cruise in nanjings.

Bạn có thể tận hưởng một chuyến du thuyền trên sông ở Nanjing.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay