nanoprobe

[Mỹ]/ˈnæn.əʊ.prəʊb/
[Anh]/ˈnæn.oʊ.proʊb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị hoặc hạt vi mô được sử dụng để nghiên cứu, phát hiện hoặc điều khiển vật chất ở quy mô nano; Một dụng cụ phân tích tích hợp đầu dò nano để phân tích bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanoprobe technology

nanoprobe công nghệ

nanoprobe system

nanoprobe hệ thống

nanoprobe device

nanoprobe thiết bị

nanoprobe array

nanoprobe mảng

nanoprobe injection

nanoprobe tiêm

nanoprobe analysis

nanoprobe phân tích

nanoprobe imaging

nanoprobe hình ảnh

nanoprobe detection

nanoprobe phát hiện

nanoprobe delivery

nanoprobe giao hàng

nanoprobe application

nanoprobe ứng dụng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay