nanotool

[Mỹ]/ˈnæn.ə.tuːl/
[Anh]/ˈnæn.oʊ.tuːl/

Dịch

n. Một công cụ hoặc thiết bị chuyên dụng được chế tạo hoặc vận hành ở quy mô nano.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanotool technology

Công nghệ nanotool

nanotool application

Ứng dụng nanotool

nanotool development

Phát triển nanotool

nanotool system

Hệ thống nanotool

nanotool fabrication

Sản xuất nanotool

nanotool design

Thiết kế nanotool

nanotool manufacturing

Chế tạo nanotool

nanotool research

Nghiên cứu nanotool

nanotool industry

Công nghiệp nanotool

nanotool production

Sản xuất nanotool

Câu ví dụ

the new nanotool enables precise manipulation at the molecular level.

Công cụ nano mới cho phép thao tác chính xác ở cấp độ phân tử.

researchers are developing a revolutionary nanotool for medical applications.

Những nhà nghiên cứu đang phát triển một công cụ nano cách mạng cho các ứng dụng y tế.

this nanotool technology offers unprecedented precision in nanotechnology.

Công nghệ công cụ nano này mang lại độ chính xác chưa từng có trong công nghệ nano.

the company has patented an innovative nanotool design.

Công ty đã cấp bằng sáng chế cho thiết kế công cụ nano đổi mới.

nanotool fabrication requires extremely clean laboratory conditions.

Sản xuất công cụ nano đòi hỏi điều kiện phòng thí nghiệm cực kỳ sạch sẽ.

scientists use this nanotool to analyze nanoscale structures.

Các nhà khoa học sử dụng công cụ nano này để phân tích các cấu trúc ở cấp độ nano.

the nanotool system integrates advanced imaging capabilities.

Hệ thống công cụ nano tích hợp khả năng hình ảnh hóa tiên tiến.

recent breakthroughs in nanotool research have opened new possibilities.

Các bước đột phá gần đây trong nghiên cứu công cụ nano đã mở ra những khả năng mới.

the nanotool manufacturing process is highly specialized.

Quy trình sản xuất công cụ nano là rất chuyên biệt.

this nanotool innovation could transform multiple industries.

Sự đổi mới này của công cụ nano có thể thay đổi nhiều ngành công nghiệp.

the nanotool application in electronics is particularly promising.

Ứng dụng công cụ nano trong điện tử là rất hứa hẹn.

engineers are testing the new nanotool for industrial use.

Kỹ sư đang kiểm tra công cụ nano mới cho mục đích công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay