nanorod

[Mỹ]/ˈnænəʊrɒd/
[Anh]/ˈnænoʊrɒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gold nanorods

silver nanorods

nanorod arrays

nanorod structure

nanorod synthesis

nanorod growth

nanorod fabrication

semiconductor nanorods

nanorod morphology

nanorod diameter

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay