naperies

[Mỹ]/ˈneɪpəriːz/
[Anh]/ˈneɪpəriz/

Dịch

n. vải trải bàn; vải gia đình

Cụm từ & Cách kết hợp

table naperies

khăn trải bàn

cloth naperies

khăn trải bàn vải

paper naperies

khăn giấy

fancy naperies

khăn trải bàn cầu kỳ

disposable naperies

khăn giấy dùng một lần

decorative naperies

khăn trải bàn trang trí

linen naperies

khăn trải bàn lanh

colorful naperies

khăn trải bàn nhiều màu

embroidered naperies

khăn trải bàn thêu

custom naperies

khăn trải bàn tùy chỉnh

Câu ví dụ

she bought new naperies for the dinner party.

Cô ấy đã mua khăn ăn mới cho bữa tiệc tối.

naperies can add a touch of elegance to your table setting.

Khăn ăn có thể thêm một chút sang trọng cho cách bày biện bàn ăn của bạn.

they chose colorful naperies to match the theme of the event.

Họ đã chọn khăn ăn nhiều màu sắc để phù hợp với chủ đề của sự kiện.

don't forget to fold the naperies neatly before serving.

Đừng quên gấp khăn ăn gọn gàng trước khi phục vụ.

she prefers cloth naperies over paper ones for formal occasions.

Cô ấy thích khăn ăn vải hơn khăn ăn giấy cho những dịp trang trọng.

he set the table with fine china and elegant naperies.

Anh ấy bày bàn ăn với đồ sứ cao cấp và khăn ăn thanh lịch.

they coordinated the naperies with the centerpieces for a cohesive look.

Họ đã phối hợp khăn ăn với đồ trang trí giữa bàn để tạo nên một vẻ ngoài hài hòa.

after the meal, the naperies were stained and needed to be washed.

Sau bữa ăn, khăn ăn bị dính và cần phải giặt.

for a picnic, disposable naperies are more convenient.

Đối với một buổi dã ngoại, khăn ăn dùng một lần tiện lợi hơn.

she carefully embroidered her initials on her naperies.

Cô ấy cẩn thận thêu chữ viết tắt của mình lên khăn ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay