serviettes

[Mỹ]/ˌsɜːviˈɛts/
[Anh]/ˌsɜrviˈɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của khăn ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

paper serviettes

giấy ăn

cloth serviettes

khăn ăn vải

folded serviettes

khăn ăn gấp

serviettes holder

giá để khăn ăn

serviettes set

bộ khăn ăn

serviettes roll

cuộn khăn ăn

disposable serviettes

khăn ăn dùng một lần

serviettes design

thiết kế khăn ăn

serviettes stack

xếp khăn ăn

serviettes color

màu khăn ăn

Câu ví dụ

we need to buy some serviettes for the picnic.

Chúng ta cần mua một số khăn giấy cho chuyến dã ngoại.

could you pass me the serviettes, please?

Bạn có thể đưa tôi một vài khăn giấy không?

she folded the serviettes beautifully for the dinner party.

Cô ấy đã gấp khăn giấy một cách đẹp đẽ cho buổi tiệc tối.

make sure to place the serviettes on the table.

Hãy chắc chắn đặt khăn giấy lên bàn.

we ran out of serviettes during the meal.

Chúng tôi đã hết khăn giấy trong bữa ăn.

he always keeps a pack of serviettes in his car.

Anh ấy luôn để một gói khăn giấy trong xe của mình.

for the party, we used colorful serviettes.

Cho buổi tiệc, chúng tôi đã sử dụng khăn giấy nhiều màu.

don't forget to bring serviettes for the barbecue.

Đừng quên mang khăn giấy đến buổi nướng thịt.

she always chooses eco-friendly serviettes.

Cô ấy luôn chọn khăn giấy thân thiện với môi trường.

the serviettes were neatly stacked in the kitchen.

Khăn giấy được xếp gọn gàng trong bếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay