narcotraffics

[Mỹ]/ˈnɑːkəʊˌtræfɪks/
[Anh]/ˈnɑːrkoʊˌtræfɪks/

Dịch

n.Số nhiều của buôn lậu ma túy; việc buôn bán trái phép các chất ma túy.

Cụm từ & Cách kết hợp

narcotraffics cartel

vòng buôn bán ma túy

narcotraffics network

mạng lưới buôn bán ma túy

narcotraffics ring

đối tượng buôn bán ma túy bị bắt

narcotraffics operation

luật chống buôn bán ma túy

narcotraffics charges

tội buôn bán ma túy

narcotraffics investigation

tuyến đường buôn bán ma túy

narcotraffics bust

buôn bán ma túy quốc tế

narcotraffics kingpin

điều tra buôn bán ma túy

narcotraffics crackdown

hoạt động buôn bán ma túy

narcotraffics units

đánh sập đường dây buôn bán ma túy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay