nardoo

[Mỹ]/ˈnɑːduː/
[Anh]/ˈnɑrdu/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Triglochin, được tìm thấy ở Úc; cũng được biết đến với tên gọi nardoo hoặc cây chuối nước; một loại cây có thân lớn được tìm thấy ở Ấn Độ
Word Forms
số nhiềunardoos

Cụm từ & Cách kết hợp

nardoo plant

cây nardoo

nardoo seeds

hạt nardoo

nardoo soup

súp nardoo

nardoo flour

bột nardoo

nardoo extract

chiết xuất nardoo

nardoo roots

rễ nardoo

nardoo recipe

công thức nardoo

nardoo benefits

lợi ích của nardoo

nardoo habitat

môi trường sống của nardoo

nardoo cultivation

trồng trọt nardoo

Câu ví dụ

nardoo is often used in traditional medicine.

nardoo thường được sử dụng trong y học truyền thống.

people have been harvesting nardoo for centuries.

con người đã thu hoạch nardoo trong nhiều thế kỷ.

nardoo can be found in wetland areas.

nardoo có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many indigenous cultures utilize nardoo as a food source.

nhiều nền văn hóa bản địa sử dụng nardoo như một nguồn thức ăn.

nardoo seeds are rich in nutrients.

hạt nardoo giàu dinh dưỡng.

some people enjoy the taste of nardoo in their dishes.

một số người thích hương vị của nardoo trong món ăn của họ.

nardoo can be ground into flour for baking.

nardoo có thể được xay thành bột để nướng bánh.

research is being conducted on the health benefits of nardoo.

nghiên cứu đang được tiến hành về những lợi ích sức khỏe của nardoo.

nardoo has been a staple food for many communities.

nardoo đã trở thành một loại thực phẩm chủ yếu cho nhiều cộng đồng.

cooking with nardoo can add unique flavors to meals.

nấu ăn với nardoo có thể thêm những hương vị độc đáo vào các bữa ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay