narrowboat

[Mỹ]/[ˈnærəʊbɒt]/
[Anh]/[ˈnærəʊboʊt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc thuyền dài và hẹp được sử dụng ở Anh, thường để vận chuyển trên kênh; một chiếc thuyền hẹp, đặc biệt là loại được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc sinh hoạt trên thuyền.
Word Forms
số nhiềunarrowboats

Cụm từ & Cách kết hợp

narrowboat canal

kanal thuyền hẹp

narrowboat trip

chuyến đi thuyền hẹp

narrowboats moored

thuyền hẹp neo đậu

owning a narrowboat

sở hữu một chiếc thuyền hẹp

narrowboat life

cuộc sống trên thuyền hẹp

narrowboat holiday

ngày lễ trên thuyền hẹp

narrowboat hire

thuê thuyền hẹp

narrowboat restoration

phục hồi thuyền hẹp

narrowboat building

xây dựng thuyền hẹp

narrowboat cruising

du ngoạn trên thuyền hẹp

Câu ví dụ

we spent a lovely afternoon cruising along the canal in our narrowboat.

Chúng tôi đã dành một buổi chiều tuyệt vời di chuyển trên kênh bằng chiếc narrowboat của mình.

the narrowboat's cozy interior was perfect for a weekend getaway.

Kiến trúc ấm cúng bên trong chiếc narrowboat là hoàn hảo cho một chuyến đi cuối tuần.

he's restoring a vintage narrowboat to its former glory.

Anh ấy đang phục hồi một chiếc narrowboat cổ điển trở lại vinh quang xưa kia.

the narrowboat gently glided through the water, a peaceful sight.

Chiếc narrowboat nhẹ nhàng trượt trên mặt nước, một khung cảnh yên bình.

they're planning a narrowboat holiday along the oxford canal.

Họ đang lập kế hoạch cho một chuyến du lịch bằng narrowboat dọc theo kênh Oxford.

the narrowboat's tiller felt reassuringly solid in his hands.

Chiếc lái của narrowboat cảm giác chắc chắn và an toàn trong tay anh ấy.

we watched her expertly maneuver the narrowboat through the lock.

Chúng tôi đã xem cô ấy khéo léo điều khiển narrowboat qua cổng khóa.

the narrowboat's hull needed a fresh coat of paint.

Thân của narrowboat cần một lớp sơn mới.

he's passionate about narrowboat living and its slow pace.

Anh ấy đam mê cuộc sống trên narrowboat và nhịp sống chậm rãi của nó.

the narrowboat's engine chugged steadily along the canal.

Động cơ của narrowboat rumbled ổn định dọc theo kênh.

we enjoyed a delicious picnic lunch aboard our narrowboat.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn trưa picnic ngon miệng trên chiếc narrowboat của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay