| số nhiều | narrowboats |
narrowboat canal
kanal thuyền hẹp
narrowboat trip
chuyến đi thuyền hẹp
narrowboats moored
thuyền hẹp neo đậu
owning a narrowboat
sở hữu một chiếc thuyền hẹp
narrowboat life
cuộc sống trên thuyền hẹp
narrowboat holiday
ngày lễ trên thuyền hẹp
narrowboat hire
thuê thuyền hẹp
narrowboat restoration
phục hồi thuyền hẹp
narrowboat building
xây dựng thuyền hẹp
narrowboat cruising
du ngoạn trên thuyền hẹp
we spent a lovely afternoon cruising along the canal in our narrowboat.
Chúng tôi đã dành một buổi chiều tuyệt vời di chuyển trên kênh bằng chiếc narrowboat của mình.
the narrowboat's cozy interior was perfect for a weekend getaway.
Kiến trúc ấm cúng bên trong chiếc narrowboat là hoàn hảo cho một chuyến đi cuối tuần.
he's restoring a vintage narrowboat to its former glory.
Anh ấy đang phục hồi một chiếc narrowboat cổ điển trở lại vinh quang xưa kia.
the narrowboat gently glided through the water, a peaceful sight.
Chiếc narrowboat nhẹ nhàng trượt trên mặt nước, một khung cảnh yên bình.
they're planning a narrowboat holiday along the oxford canal.
Họ đang lập kế hoạch cho một chuyến du lịch bằng narrowboat dọc theo kênh Oxford.
the narrowboat's tiller felt reassuringly solid in his hands.
Chiếc lái của narrowboat cảm giác chắc chắn và an toàn trong tay anh ấy.
we watched her expertly maneuver the narrowboat through the lock.
Chúng tôi đã xem cô ấy khéo léo điều khiển narrowboat qua cổng khóa.
the narrowboat's hull needed a fresh coat of paint.
Thân của narrowboat cần một lớp sơn mới.
he's passionate about narrowboat living and its slow pace.
Anh ấy đam mê cuộc sống trên narrowboat và nhịp sống chậm rãi của nó.
the narrowboat's engine chugged steadily along the canal.
Động cơ của narrowboat rumbled ổn định dọc theo kênh.
we enjoyed a delicious picnic lunch aboard our narrowboat.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn trưa picnic ngon miệng trên chiếc narrowboat của mình.
narrowboat canal
kanal thuyền hẹp
narrowboat trip
chuyến đi thuyền hẹp
narrowboats moored
thuyền hẹp neo đậu
owning a narrowboat
sở hữu một chiếc thuyền hẹp
narrowboat life
cuộc sống trên thuyền hẹp
narrowboat holiday
ngày lễ trên thuyền hẹp
narrowboat hire
thuê thuyền hẹp
narrowboat restoration
phục hồi thuyền hẹp
narrowboat building
xây dựng thuyền hẹp
narrowboat cruising
du ngoạn trên thuyền hẹp
we spent a lovely afternoon cruising along the canal in our narrowboat.
Chúng tôi đã dành một buổi chiều tuyệt vời di chuyển trên kênh bằng chiếc narrowboat của mình.
the narrowboat's cozy interior was perfect for a weekend getaway.
Kiến trúc ấm cúng bên trong chiếc narrowboat là hoàn hảo cho một chuyến đi cuối tuần.
he's restoring a vintage narrowboat to its former glory.
Anh ấy đang phục hồi một chiếc narrowboat cổ điển trở lại vinh quang xưa kia.
the narrowboat gently glided through the water, a peaceful sight.
Chiếc narrowboat nhẹ nhàng trượt trên mặt nước, một khung cảnh yên bình.
they're planning a narrowboat holiday along the oxford canal.
Họ đang lập kế hoạch cho một chuyến du lịch bằng narrowboat dọc theo kênh Oxford.
the narrowboat's tiller felt reassuringly solid in his hands.
Chiếc lái của narrowboat cảm giác chắc chắn và an toàn trong tay anh ấy.
we watched her expertly maneuver the narrowboat through the lock.
Chúng tôi đã xem cô ấy khéo léo điều khiển narrowboat qua cổng khóa.
the narrowboat's hull needed a fresh coat of paint.
Thân của narrowboat cần một lớp sơn mới.
he's passionate about narrowboat living and its slow pace.
Anh ấy đam mê cuộc sống trên narrowboat và nhịp sống chậm rãi của nó.
the narrowboat's engine chugged steadily along the canal.
Động cơ của narrowboat rumbled ổn định dọc theo kênh.
we enjoyed a delicious picnic lunch aboard our narrowboat.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn trưa picnic ngon miệng trên chiếc narrowboat của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay