| số nhiều | nascences |
nascence phase
giai đoạn sơ sinh
nascence period
thời kỳ sơ sinh
nascence stage
giai đoạn hình thành
nascence development
sự phát triển ban đầu
nascence process
quá trình hình thành
nascence concept
khái niệm sơ sinh
nascence idea
ý tưởng sơ sinh
nascence growth
sự phát triển ban đầu
nascence initiative
sáng kiến sơ sinh
nascence influence
tác động ban đầu
the nascence of new ideas often leads to innovation.
sự ra đời của những ý tưởng mới thường dẫn đến sự đổi mới.
during its nascence, the project faced many challenges.
trong giai đoạn sơ sinh của nó, dự án đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
the nascence of the technology was marked by rapid development.
giai đoạn sơ sinh của công nghệ được đánh dấu bằng sự phát triển nhanh chóng.
artists often capture the nascence of emotions in their work.
các nghệ sĩ thường thể hiện sự ra đời của cảm xúc trong tác phẩm của họ.
the nascence of a new movement can inspire many.
sự ra đời của một phong trào mới có thể truyền cảm hứng cho nhiều người.
in its nascence, the organization relied on volunteers.
trong giai đoạn sơ sinh của nó, tổ chức đã phụ thuộc vào sự giúp đỡ của các tình nguyện viên.
the nascence of the universe is a topic of great interest.
sự ra đời của vũ trụ là một chủ đề rất được quan tâm.
understanding the nascence of life is a scientific pursuit.
việc hiểu sự ra đời của sự sống là một mục tiêu khoa học.
the nascence of democracy in the region was a significant event.
sự ra đời của nền dân chủ trong khu vực là một sự kiện quan trọng.
she documented the nascence of her business journey.
cô ấy đã ghi lại sự ra đời của hành trình kinh doanh của mình.
nascence phase
giai đoạn sơ sinh
nascence period
thời kỳ sơ sinh
nascence stage
giai đoạn hình thành
nascence development
sự phát triển ban đầu
nascence process
quá trình hình thành
nascence concept
khái niệm sơ sinh
nascence idea
ý tưởng sơ sinh
nascence growth
sự phát triển ban đầu
nascence initiative
sáng kiến sơ sinh
nascence influence
tác động ban đầu
the nascence of new ideas often leads to innovation.
sự ra đời của những ý tưởng mới thường dẫn đến sự đổi mới.
during its nascence, the project faced many challenges.
trong giai đoạn sơ sinh của nó, dự án đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
the nascence of the technology was marked by rapid development.
giai đoạn sơ sinh của công nghệ được đánh dấu bằng sự phát triển nhanh chóng.
artists often capture the nascence of emotions in their work.
các nghệ sĩ thường thể hiện sự ra đời của cảm xúc trong tác phẩm của họ.
the nascence of a new movement can inspire many.
sự ra đời của một phong trào mới có thể truyền cảm hứng cho nhiều người.
in its nascence, the organization relied on volunteers.
trong giai đoạn sơ sinh của nó, tổ chức đã phụ thuộc vào sự giúp đỡ của các tình nguyện viên.
the nascence of the universe is a topic of great interest.
sự ra đời của vũ trụ là một chủ đề rất được quan tâm.
understanding the nascence of life is a scientific pursuit.
việc hiểu sự ra đời của sự sống là một mục tiêu khoa học.
the nascence of democracy in the region was a significant event.
sự ra đời của nền dân chủ trong khu vực là một sự kiện quan trọng.
she documented the nascence of her business journey.
cô ấy đã ghi lại sự ra đời của hành trình kinh doanh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay