nascency

[Mỹ]/ˈneɪsənsi/
[Anh]/ˈneɪsənsi/

Dịch

n.quá trình hình thành; nguồn gốc; khởi đầu
Word Forms
số nhiềunascencies

Cụm từ & Cách kết hợp

nascency phase

giai đoạn sơ sinh

nascency period

thời kỳ sơ sinh

nascency state

trạng thái sơ sinh

nascency stage

giai đoạn sơ sinh

nascency development

sự phát triển sơ sinh

nascency concept

khái niệm sơ sinh

nascency growth

sự phát triển của sơ sinh

nascency dynamics

động lực học sơ sinh

nascency potential

tiềm năng sơ sinh

nascency insight

thấy rõ về sơ sinh

Câu ví dụ

in its nascency, the project faced many challenges.

trong giai đoạn sơ sinh, dự án đã phải đối mặt với nhiều thách thức.

the nascency of the technology promises exciting advancements.

sự khởi đầu của công nghệ hứa hẹn những tiến bộ thú vị.

during its nascency, the startup attracted significant investment.

trong giai đoạn sơ sinh, startup đã thu hút được sự đầu tư đáng kể.

we must nurture the nascency of new ideas in our team.

chúng ta phải nuôi dưỡng sự khởi đầu của những ý tưởng mới trong nhóm của chúng ta.

the nascency of the movement sparked public interest.

sự khởi đầu của phong trào đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng.

in its nascency, the genre was often misunderstood.

trong giai đoạn sơ sinh, thể loại này thường bị hiểu lầm.

the nascency of the initiative requires careful planning.

sự khởi đầu của sáng kiến đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

she documented the nascency of her artistic style.

cô ấy đã ghi lại sự khởi đầu của phong cách nghệ thuật của mình.

the nascency of the partnership brought fresh perspectives.

sự khởi đầu của sự hợp tác đã mang lại những quan điểm mới mẻ.

understanding the nascency of the issue is crucial.

hiểu rõ sự khởi đầu của vấn đề là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay