| số nhiều | nascencies |
nascency phase
giai đoạn sơ sinh
nascency period
thời kỳ sơ sinh
nascency state
trạng thái sơ sinh
nascency stage
giai đoạn sơ sinh
nascency development
sự phát triển sơ sinh
nascency concept
khái niệm sơ sinh
nascency growth
sự phát triển của sơ sinh
nascency dynamics
động lực học sơ sinh
nascency potential
tiềm năng sơ sinh
nascency insight
thấy rõ về sơ sinh
in its nascency, the project faced many challenges.
trong giai đoạn sơ sinh, dự án đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
the nascency of the technology promises exciting advancements.
sự khởi đầu của công nghệ hứa hẹn những tiến bộ thú vị.
during its nascency, the startup attracted significant investment.
trong giai đoạn sơ sinh, startup đã thu hút được sự đầu tư đáng kể.
we must nurture the nascency of new ideas in our team.
chúng ta phải nuôi dưỡng sự khởi đầu của những ý tưởng mới trong nhóm của chúng ta.
the nascency of the movement sparked public interest.
sự khởi đầu của phong trào đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng.
in its nascency, the genre was often misunderstood.
trong giai đoạn sơ sinh, thể loại này thường bị hiểu lầm.
the nascency of the initiative requires careful planning.
sự khởi đầu của sáng kiến đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
she documented the nascency of her artistic style.
cô ấy đã ghi lại sự khởi đầu của phong cách nghệ thuật của mình.
the nascency of the partnership brought fresh perspectives.
sự khởi đầu của sự hợp tác đã mang lại những quan điểm mới mẻ.
understanding the nascency of the issue is crucial.
hiểu rõ sự khởi đầu của vấn đề là rất quan trọng.
nascency phase
giai đoạn sơ sinh
nascency period
thời kỳ sơ sinh
nascency state
trạng thái sơ sinh
nascency stage
giai đoạn sơ sinh
nascency development
sự phát triển sơ sinh
nascency concept
khái niệm sơ sinh
nascency growth
sự phát triển của sơ sinh
nascency dynamics
động lực học sơ sinh
nascency potential
tiềm năng sơ sinh
nascency insight
thấy rõ về sơ sinh
in its nascency, the project faced many challenges.
trong giai đoạn sơ sinh, dự án đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
the nascency of the technology promises exciting advancements.
sự khởi đầu của công nghệ hứa hẹn những tiến bộ thú vị.
during its nascency, the startup attracted significant investment.
trong giai đoạn sơ sinh, startup đã thu hút được sự đầu tư đáng kể.
we must nurture the nascency of new ideas in our team.
chúng ta phải nuôi dưỡng sự khởi đầu của những ý tưởng mới trong nhóm của chúng ta.
the nascency of the movement sparked public interest.
sự khởi đầu của phong trào đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng.
in its nascency, the genre was often misunderstood.
trong giai đoạn sơ sinh, thể loại này thường bị hiểu lầm.
the nascency of the initiative requires careful planning.
sự khởi đầu của sáng kiến đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
she documented the nascency of her artistic style.
cô ấy đã ghi lại sự khởi đầu của phong cách nghệ thuật của mình.
the nascency of the partnership brought fresh perspectives.
sự khởi đầu của sự hợp tác đã mang lại những quan điểm mới mẻ.
understanding the nascency of the issue is crucial.
hiểu rõ sự khởi đầu của vấn đề là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay