natess

[Mỹ]/ˈneɪtɪs/
[Anh]/ˈneɪtɪs/

Dịch

n. mông; colliculi superior (giải phẫu)

Cụm từ & Cách kết hợp

natess quality

chất lượng natess

natess product

sản phẩm natess

natess standard

tiêu chuẩn natess

natess service

dịch vụ natess

natess brand

thương hiệu natess

natess solution

giải pháp natess

natess system

hệ thống natess

natess technology

công nghệ natess

natess innovation

đổi mới natess

natess experience

kinh nghiệm natess

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay