the french nationalistes gathered for their annual conference in paris.
Các nhà dân tộc chủ nghĩa Pháp đã tập trung tại hội nghị hàng năm của họ ở Paris.
nationalistes movements have gained significant strength across europe.
Các phong trào dân tộc chủ nghĩa đã giành được sức mạnh đáng kể trên khắp châu Âu.
many nationalistes advocate for stricter immigration controls.
Nhiều nhà dân tộc chủ nghĩa ủng hộ việc kiểm soát nhập cư chặt chẽ hơn.
the political party held talks with prominent nationalistes leaders.
Đảng chính trị đã tổ chức các cuộc đàm phán với các nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa nổi bật.
nationalistes often emphasize the importance of cultural preservation.
Các nhà dân tộc chủ nghĩa thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn văn hóa.
some nationalistes support economic protectionism alongside their ideology.
Một số nhà dân tộc chủ nghĩa ủng hộ bảo hộ kinh tế bên cạnh lý tưởng của họ.
the rise of nationalistes has worried international political analysts.
Sự trỗi dậy của các nhà dân tộc chủ nghĩa đã làm lo ngại các nhà phân tích chính trị quốc tế.
nationalistes parties achieved major victories in last month's elections.
Các đảng dân tộc chủ nghĩa đã giành được những chiến thắng lớn trong cuộc bầu cử tháng trước.
critics accuse nationalistes of promoting exclusionary policies.
Các nhà chỉ trích cáo buộc các nhà dân tộc chủ nghĩa thúc đẩy các chính sách loại trừ.
young voters are increasingly drawn to nationalistes messaging.
Các cử tri trẻ ngày càng bị thu hút bởi thông điệp của các nhà dân tộc chủ nghĩa.
the nationalistes demonstration attracted thousands of participants.
Cuộc biểu tình của các nhà dân tộc chủ nghĩa đã thu hút hàng nghìn người tham gia.
extremist nationalistes often clash with opposing political groups.
Các nhà dân tộc chủ nghĩa cực đoan thường xung đột với các nhóm chính trị đối lập.
the french nationalistes gathered for their annual conference in paris.
Các nhà dân tộc chủ nghĩa Pháp đã tập trung tại hội nghị hàng năm của họ ở Paris.
nationalistes movements have gained significant strength across europe.
Các phong trào dân tộc chủ nghĩa đã giành được sức mạnh đáng kể trên khắp châu Âu.
many nationalistes advocate for stricter immigration controls.
Nhiều nhà dân tộc chủ nghĩa ủng hộ việc kiểm soát nhập cư chặt chẽ hơn.
the political party held talks with prominent nationalistes leaders.
Đảng chính trị đã tổ chức các cuộc đàm phán với các nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa nổi bật.
nationalistes often emphasize the importance of cultural preservation.
Các nhà dân tộc chủ nghĩa thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn văn hóa.
some nationalistes support economic protectionism alongside their ideology.
Một số nhà dân tộc chủ nghĩa ủng hộ bảo hộ kinh tế bên cạnh lý tưởng của họ.
the rise of nationalistes has worried international political analysts.
Sự trỗi dậy của các nhà dân tộc chủ nghĩa đã làm lo ngại các nhà phân tích chính trị quốc tế.
nationalistes parties achieved major victories in last month's elections.
Các đảng dân tộc chủ nghĩa đã giành được những chiến thắng lớn trong cuộc bầu cử tháng trước.
critics accuse nationalistes of promoting exclusionary policies.
Các nhà chỉ trích cáo buộc các nhà dân tộc chủ nghĩa thúc đẩy các chính sách loại trừ.
young voters are increasingly drawn to nationalistes messaging.
Các cử tri trẻ ngày càng bị thu hút bởi thông điệp của các nhà dân tộc chủ nghĩa.
the nationalistes demonstration attracted thousands of participants.
Cuộc biểu tình của các nhà dân tộc chủ nghĩa đã thu hút hàng nghìn người tham gia.
extremist nationalistes often clash with opposing political groups.
Các nhà dân tộc chủ nghĩa cực đoan thường xung đột với các nhóm chính trị đối lập.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now