| số nhiều | nattinesses |
nattiness factor
hệ số thẩm mỹ
nattiness style
phong cách thẩm mỹ
nattiness appeal
sức hấp dẫn về thẩm mỹ
nattiness check
kiểm tra thẩm mỹ
nattiness quotient
chỉ số thẩm mỹ
nattiness trend
xu hướng thẩm mỹ
nattiness level
mức độ thẩm mỹ
nattiness guide
hướng dẫn thẩm mỹ
nattiness standard
tiêu chuẩn thẩm mỹ
nattiness rating
xếp hạng thẩm mỹ
his nattiness made him stand out in the crowd.
Sự ngăn nắp của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
she appreciated his nattiness when they went out for dinner.
Cô ấy đánh giá cao sự ngăn nắp của anh ấy khi họ đi ăn tối.
nattiness is an important quality in a professional setting.
Sự ngăn nắp là một phẩm chất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp.
his nattiness reflected his attention to detail.
Sự ngăn nắp của anh ấy phản ánh sự chú ý đến chi tiết của anh ấy.
she always admired his nattiness and style.
Cô ấy luôn ngưỡng mộ sự ngăn nắp và phong cách của anh ấy.
maintaining nattiness can boost your confidence.
Duy trì sự ngăn nắp có thể tăng sự tự tin của bạn.
his nattiness was evident in his perfectly pressed suit.
Sự ngăn nắp của anh ấy thể hiện ở bộ suit được ủi hoàn hảo của anh ấy.
she believes that nattiness is key to first impressions.
Cô ấy tin rằng sự ngăn nắp là chìa khóa cho ấn tượng đầu tiên.
he takes pride in his nattiness, especially at work.
Anh ấy tự hào về sự ngăn nắp của mình, đặc biệt là khi làm việc.
nattiness is often associated with professionalism.
Sự ngăn nắp thường gắn liền với sự chuyên nghiệp.
nattiness factor
hệ số thẩm mỹ
nattiness style
phong cách thẩm mỹ
nattiness appeal
sức hấp dẫn về thẩm mỹ
nattiness check
kiểm tra thẩm mỹ
nattiness quotient
chỉ số thẩm mỹ
nattiness trend
xu hướng thẩm mỹ
nattiness level
mức độ thẩm mỹ
nattiness guide
hướng dẫn thẩm mỹ
nattiness standard
tiêu chuẩn thẩm mỹ
nattiness rating
xếp hạng thẩm mỹ
his nattiness made him stand out in the crowd.
Sự ngăn nắp của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
she appreciated his nattiness when they went out for dinner.
Cô ấy đánh giá cao sự ngăn nắp của anh ấy khi họ đi ăn tối.
nattiness is an important quality in a professional setting.
Sự ngăn nắp là một phẩm chất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp.
his nattiness reflected his attention to detail.
Sự ngăn nắp của anh ấy phản ánh sự chú ý đến chi tiết của anh ấy.
she always admired his nattiness and style.
Cô ấy luôn ngưỡng mộ sự ngăn nắp và phong cách của anh ấy.
maintaining nattiness can boost your confidence.
Duy trì sự ngăn nắp có thể tăng sự tự tin của bạn.
his nattiness was evident in his perfectly pressed suit.
Sự ngăn nắp của anh ấy thể hiện ở bộ suit được ủi hoàn hảo của anh ấy.
she believes that nattiness is key to first impressions.
Cô ấy tin rằng sự ngăn nắp là chìa khóa cho ấn tượng đầu tiên.
he takes pride in his nattiness, especially at work.
Anh ấy tự hào về sự ngăn nắp của mình, đặc biệt là khi làm việc.
nattiness is often associated with professionalism.
Sự ngăn nắp thường gắn liền với sự chuyên nghiệp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now