His suitings are natty to a degree.
Những bộ trang phục của anh ấy rất lịch sự.
a natty blue blazer and designer jeans.
một chiếc áo blazer xanh lam thanh lịch và quần jeans của nhà thiết kế.
it's a natty little invention to ensure that the bottle is absolutely watertight.
đây là một phát minh nhỏ gọn để đảm bảo rằng chai hoàn toàn không thấm nước.
a natty bow tie
một chiếc cà vạt công sở lịch lãm
she always looks natty in her outfits
Cô ấy luôn trông lịch sự trong những bộ quần áo của mình.
he has a natty sense of style
Anh ấy có phong cách lịch lãm.
the actor's natty attire
Trang phục lịch sự của diễn viên.
she carries herself in a natty manner
Cô ấy cư xử một cách lịch sự.
His suitings are natty to a degree.
Những bộ trang phục của anh ấy rất lịch sự.
a natty blue blazer and designer jeans.
một chiếc áo blazer xanh lam thanh lịch và quần jeans của nhà thiết kế.
it's a natty little invention to ensure that the bottle is absolutely watertight.
đây là một phát minh nhỏ gọn để đảm bảo rằng chai hoàn toàn không thấm nước.
a natty bow tie
một chiếc cà vạt công sở lịch lãm
she always looks natty in her outfits
Cô ấy luôn trông lịch sự trong những bộ quần áo của mình.
he has a natty sense of style
Anh ấy có phong cách lịch lãm.
the actor's natty attire
Trang phục lịch sự của diễn viên.
she carries herself in a natty manner
Cô ấy cư xử một cách lịch sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay