naturalists

[US]/ˈnætʃ.ər.əl.ɪsts/
[UK]/ˈnætʃ.ər.əl.ɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người nghiên cứu hoặc là chuyên gia về lịch sử tự nhiên; những người ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên trong văn học và nghệ thuật

Phrases & Collocations

field naturalists

các nhà tự nhiên học địa phương

amateur naturalists

các nhà tự nhiên học nghiệp dư

professional naturalists

các nhà tự nhiên học chuyên nghiệp

local naturalists

các nhà tự nhiên học địa phương

nature naturalists

các nhà tự nhiên học về thiên nhiên

young naturalists

các nhà tự nhiên học trẻ

wildlife naturalists

các nhà tự nhiên học về động vật hoang dã

botanical naturalists

các nhà tự nhiên học thực vật

marine naturalists

các nhà tự nhiên học về sinh vật biển

urban naturalists

các nhà tự nhiên học đô thị

Example Sentences

naturalists often study the behavior of wildlife.

Các nhà tự nhiên thường nghiên cứu hành vi của động vật hoang dã.

many naturalists contribute to environmental conservation efforts.

Nhiều nhà tự nhiên đóng góp vào các nỗ lực bảo tồn môi trường.

naturalists observe plants and animals in their habitats.

Các nhà tự nhiên quan sát thực vật và động vật trong môi trường sống của chúng.

some naturalists write detailed journals about their findings.

Một số nhà tự nhiên viết các cuốn nhật ký chi tiết về những phát hiện của họ.

naturalists play a crucial role in biodiversity research.

Các nhà tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu đa dạng sinh học.

young naturalists often join clubs to explore nature.

Các nhà tự nhiên trẻ tuổi thường tham gia các câu lạc bộ để khám phá thiên nhiên.

naturalists use various tools to study ecosystems.

Các nhà tự nhiên sử dụng nhiều công cụ để nghiên cứu các hệ sinh thái.

many naturalists advocate for the protection of endangered species.

Nhiều nhà tự nhiên ủng hộ việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

naturalists often lead educational programs for the community.

Các nhà tự nhiên thường dẫn đầu các chương trình giáo dục cho cộng đồng.

some naturalists specialize in marine biology.

Một số nhà tự nhiên chuyên về sinh học biển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now