natural foods
thực phẩm tự nhiên
natural products
sản phẩm tự nhiên
naturals only
chỉ tự nhiên
naturals market
chợ tự nhiên
naturals brand
thương hiệu tự nhiên
naturals choice
lựa chọn tự nhiên
naturals ingredients
thành phần tự nhiên
naturals lifestyle
phong cách sống tự nhiên
naturals beauty
vẻ đẹp tự nhiên
naturals remedies
các biện pháp khắc phục tự nhiên
many naturals excel in sports without much training.
Nhiều người có năng khiếu vượt trội trong thể thao mà không cần nhiều huấn luyện.
she has a talent for music; some would say she is a natural.
Cô ấy có tài năng về âm nhạc; một số người sẽ nói rằng cô ấy là một người có năng khiếu tự nhiên.
his ability to solve problems quickly makes him a natural leader.
Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
some people are naturals when it comes to public speaking.
Một số người có năng khiếu khi nói trước công chúng.
she is a natural at making people feel comfortable.
Cô ấy rất tự nhiên khi khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
his artistic skills reveal that he is a natural talent.
Kỹ năng nghệ thuật của anh ấy cho thấy anh ấy là một tài năng tự nhiên.
as a natural problem solver, he quickly found a solution.
Với tư cách là một người giải quyết vấn đề tự nhiên, anh ấy nhanh chóng tìm thấy giải pháp.
being a natural storyteller, she captivates her audience.
Với tư cách là một người kể chuyện tự nhiên, cô ấy cuốn hút khán giả.
he has a natural flair for design and creativity.
Anh ấy có một khiếu tự nhiên cho thiết kế và sáng tạo.
some children are naturals when it comes to languages.
Một số đứa trẻ có năng khiếu khi học ngôn ngữ.
natural foods
thực phẩm tự nhiên
natural products
sản phẩm tự nhiên
naturals only
chỉ tự nhiên
naturals market
chợ tự nhiên
naturals brand
thương hiệu tự nhiên
naturals choice
lựa chọn tự nhiên
naturals ingredients
thành phần tự nhiên
naturals lifestyle
phong cách sống tự nhiên
naturals beauty
vẻ đẹp tự nhiên
naturals remedies
các biện pháp khắc phục tự nhiên
many naturals excel in sports without much training.
Nhiều người có năng khiếu vượt trội trong thể thao mà không cần nhiều huấn luyện.
she has a talent for music; some would say she is a natural.
Cô ấy có tài năng về âm nhạc; một số người sẽ nói rằng cô ấy là một người có năng khiếu tự nhiên.
his ability to solve problems quickly makes him a natural leader.
Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
some people are naturals when it comes to public speaking.
Một số người có năng khiếu khi nói trước công chúng.
she is a natural at making people feel comfortable.
Cô ấy rất tự nhiên khi khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
his artistic skills reveal that he is a natural talent.
Kỹ năng nghệ thuật của anh ấy cho thấy anh ấy là một tài năng tự nhiên.
as a natural problem solver, he quickly found a solution.
Với tư cách là một người giải quyết vấn đề tự nhiên, anh ấy nhanh chóng tìm thấy giải pháp.
being a natural storyteller, she captivates her audience.
Với tư cách là một người kể chuyện tự nhiên, cô ấy cuốn hút khán giả.
he has a natural flair for design and creativity.
Anh ấy có một khiếu tự nhiên cho thiết kế và sáng tạo.
some children are naturals when it comes to languages.
Một số đứa trẻ có năng khiếu khi học ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay