navies unite
các hạm đội hợp nhất
navies collaborate
các hạm đội hợp tác
navies engage
các hạm đội tham gia
navies patrol
các hạm đội tuần tra
navies train
các hạm đội huấn luyện
navies deploy
các hạm đội triển khai
navies operate
các hạm đội hoạt động
navies support
các hạm đội hỗ trợ
navies defend
các hạm đội bảo vệ
navies protect
các hạm đội bảo vệ
the navies of different countries often participate in joint exercises.
các hạm đội của các quốc gia khác nhau thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung.
navies play a crucial role in maintaining maritime security.
các hạm đội đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh hàng hải.
many navies are investing in advanced technology for their fleets.
nhiều hạm đội đang đầu tư vào công nghệ tiên tiến cho các hạm đội của họ.
navies around the world are cooperating to combat piracy.
các hạm đội trên khắp thế giới đang hợp tác để chống lại cướp biển.
navies often conduct patrols to ensure safe shipping lanes.
các hạm đội thường xuyên tiến hành tuần tra để đảm bảo an toàn cho các tuyến đường vận tải biển.
the navies of allied nations joined forces during the conflict.
các hạm đội của các quốc gia đồng minh đã hợp tác trong cuộc xung đột.
navies are essential for national defense and maritime operations.
các hạm đội rất quan trọng đối với quốc phòng và các hoạt động hàng hải.
training exercises are crucial for the readiness of navies.
các cuộc tập trận là rất quan trọng đối với khả năng sẵn sàng chiến đấu của các hạm đội.
navies must adapt to new threats in the modern world.
các hạm đội phải thích nghi với những mối đe dọa mới trong thế giới hiện đại.
international agreements often involve the navies of participating countries.
các thỏa thuận quốc tế thường liên quan đến các hạm đội của các quốc gia tham gia.
navies unite
các hạm đội hợp nhất
navies collaborate
các hạm đội hợp tác
navies engage
các hạm đội tham gia
navies patrol
các hạm đội tuần tra
navies train
các hạm đội huấn luyện
navies deploy
các hạm đội triển khai
navies operate
các hạm đội hoạt động
navies support
các hạm đội hỗ trợ
navies defend
các hạm đội bảo vệ
navies protect
các hạm đội bảo vệ
the navies of different countries often participate in joint exercises.
các hạm đội của các quốc gia khác nhau thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung.
navies play a crucial role in maintaining maritime security.
các hạm đội đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh hàng hải.
many navies are investing in advanced technology for their fleets.
nhiều hạm đội đang đầu tư vào công nghệ tiên tiến cho các hạm đội của họ.
navies around the world are cooperating to combat piracy.
các hạm đội trên khắp thế giới đang hợp tác để chống lại cướp biển.
navies often conduct patrols to ensure safe shipping lanes.
các hạm đội thường xuyên tiến hành tuần tra để đảm bảo an toàn cho các tuyến đường vận tải biển.
the navies of allied nations joined forces during the conflict.
các hạm đội của các quốc gia đồng minh đã hợp tác trong cuộc xung đột.
navies are essential for national defense and maritime operations.
các hạm đội rất quan trọng đối với quốc phòng và các hoạt động hàng hải.
training exercises are crucial for the readiness of navies.
các cuộc tập trận là rất quan trọng đối với khả năng sẵn sàng chiến đấu của các hạm đội.
navies must adapt to new threats in the modern world.
các hạm đội phải thích nghi với những mối đe dọa mới trong thế giới hiện đại.
international agreements often involve the navies of participating countries.
các thỏa thuận quốc tế thường liên quan đến các hạm đội của các quốc gia tham gia.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now