naval fleets
hạm đội hải quân
fishing fleets
hạm đội đánh bắt cá
cargo fleets
hạm đội chở hàng
commercial fleets
hạm đội thương mại
military fleets
hạm đội quân sự
transport fleets
hạm đội vận tải
fleeing fleets
những hạm đội đang bỏ chạy
ferry fleets
hạm đội phà
air fleets
hạm đội hàng không
luxury fleets
hạm đội sang trọng
the navy has several fleets stationed around the world.
hạm đội của hải quân có nhiều hạm đội đóng tại các vị trí khác nhau trên thế giới.
commercial fleets are essential for global trade.
các hạm đội thương mại là điều cần thiết cho thương mại toàn cầu.
fishing fleets operate in the atlantic ocean.
các hạm đội đánh bắt cá hoạt động trong đại dương Đại Tây Dương.
the company expanded its fleets to meet growing demand.
công ty đã mở rộng các hạm đội của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
military fleets conduct regular training exercises.
các hạm đội quân sự tiến hành các cuộc tập trận huấn luyện thường xuyên.
many fleets are transitioning to more eco-friendly technologies.
nhiều hạm đội đang chuyển sang các công nghệ thân thiện với môi trường hơn.
the shipping industry relies heavily on large fleets.
ngành vận tải hàng hải phụ thuộc nhiều vào các hạm đội lớn.
some fleets are equipped with advanced navigation systems.
một số hạm đội được trang bị các hệ thống dẫn đường tiên tiến.
fleets of trucks deliver goods across the country.
các đội xe tải chở hàng hóa trên khắp cả nước.
in wartime, fleets play a crucial role in naval strategy.
trong thời chiến, các hạm đội đóng vai trò quan trọng trong chiến lược hải quân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay