naya

[Mỹ]/naɪə/
[Anh]/naɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềunayas

Câu ví dụ

naya saal mubarak ho!

aaj naya savera hai.

uska naya dost aaya hai.

woh naya ghar khareed raha hai.

naya kapda pehna karo.

naya mobile bahut achha hai.

unhe naya naukri mili.

beta naya school ja raha hai.

shahar mein naya chehra dikha.

woh naya shahar ja raha hai.

naya raasta dhundo.

naya shuru ho raha hai.

naya mausam a gaya hai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay