naya

[Mỹ]/naɪə/
[Anh]/naɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên một địa điểm ở Colombia và Indonesia
Các dạng của từ
số nhiềunayas

Câu ví dụ

naya saal mubarak ho!

Chúc mừng năm mới!

aaj naya savera hai.

Hôm nay là một ngày mới.

uska naya dost aaya hai.

Bạn mới của anh ấy đã đến.

woh naya ghar khareed raha hai.

Anh ấy đang mua một ngôi nhà mới.

naya kapda pehna karo.

Hãy mặc quần áo mới.

naya mobile bahut achha hai.

Chiếc điện thoại mới rất tốt.

unhe naya naukri mili.

Họ đã có công việc mới.

beta naya school ja raha hai.

Con trai anh ấy đang đi đến trường mới.

shahar mein naya chehra dikha.

Thành phố có một khuôn mặt mới.

woh naya shahar ja raha hai.

Anh ấy đang đi đến thành phố mới.

naya raasta dhundo.

Hãy tìm một con đường mới.

naya shuru ho raha hai.

Một điều mới đang bắt đầu.

naya mausam a gaya hai.

Mùa mới đã đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay