senior ncos
Vietnamese_translation
experienced ncos
Vietnamese_translation
young ncos
Vietnamese_translation
ncos and officers
Vietnamese_translation
the experienced ncos led the training exercise.
Viên chức NCO có kinh nghiệm đã chỉ huy bài tập huấn luyện.
senior ncos provided guidance to junior soldiers.
Các viên chức NCO cao cấp đã cung cấp hướng dẫn cho các binh sĩ mới.
the ncos academy graduates many qualified leaders.
Trường NCO đào tạo ra nhiều nhà lãnh đạo đủ điều kiện.
ncos play a crucial role in military operations.
NCO đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động quân sự.
the ncos corps maintains discipline in the unit.
Đơn vị NCO duy trì kỷ luật trong đơn vị.
young recruits respect the ncos for their knowledge.
Các tân binh tôn trọng NCO vì kiến thức của họ.
the ncos school offers advanced leadership courses.
Trường NCO cung cấp các khóa học lãnh đạo nâng cao.
military leaders rely on ncos for operational support.
Các nhà lãnh đạo quân sự dựa vào NCO để hỗ trợ hoạt động.
the ncos demonstrated excellent combat skills.
Các viên chức NCO đã thể hiện kỹ năng chiến đấu xuất sắc.
ncos bridge the gap between officers and enlisted men.
NCO đóng vai trò cầu nối giữa sĩ quan và binh sĩ.
the veteran ncos shared valuable experience with the team.
Các viên chức NCO kỳ cựu đã chia sẻ kinh nghiệm quý giá với đội nhóm.
ncos training emphasizes tactical proficiency.
Đào tạo NCO nhấn mạnh vào năng lực chiến thuật.
senior ncos
Vietnamese_translation
experienced ncos
Vietnamese_translation
young ncos
Vietnamese_translation
ncos and officers
Vietnamese_translation
the experienced ncos led the training exercise.
Viên chức NCO có kinh nghiệm đã chỉ huy bài tập huấn luyện.
senior ncos provided guidance to junior soldiers.
Các viên chức NCO cao cấp đã cung cấp hướng dẫn cho các binh sĩ mới.
the ncos academy graduates many qualified leaders.
Trường NCO đào tạo ra nhiều nhà lãnh đạo đủ điều kiện.
ncos play a crucial role in military operations.
NCO đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động quân sự.
the ncos corps maintains discipline in the unit.
Đơn vị NCO duy trì kỷ luật trong đơn vị.
young recruits respect the ncos for their knowledge.
Các tân binh tôn trọng NCO vì kiến thức của họ.
the ncos school offers advanced leadership courses.
Trường NCO cung cấp các khóa học lãnh đạo nâng cao.
military leaders rely on ncos for operational support.
Các nhà lãnh đạo quân sự dựa vào NCO để hỗ trợ hoạt động.
the ncos demonstrated excellent combat skills.
Các viên chức NCO đã thể hiện kỹ năng chiến đấu xuất sắc.
ncos bridge the gap between officers and enlisted men.
NCO đóng vai trò cầu nối giữa sĩ quan và binh sĩ.
the veteran ncos shared valuable experience with the team.
Các viên chức NCO kỳ cựu đã chia sẻ kinh nghiệm quý giá với đội nhóm.
ncos training emphasizes tactical proficiency.
Đào tạo NCO nhấn mạnh vào năng lực chiến thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay