nears completion
đang tiến gần đến hoàn thành
nears the deadline
đang tiến gần đến hạn
nears midnight
đang tiến gần đến nửa đêm
nears the surface
đang tiến gần đến mặt nước
nearing closer
đang tiến lại gần hơn
nears sixty
đang tiến gần đến sáu mươi
nears the summit
đang tiến gần đến đỉnh núi
nears the end
đang tiến gần đến cuối
nears dawn
đang tiến gần đến bình minh
nears the target
đang tiến gần đến mục tiêu
the deadline nears, and stress levels are rising.
Ngày cuối cùng đang đến gần, mức độ căng thẳng đang tăng lên.
the finish line nears; we're almost there!
Đường đua đang đến gần; chúng ta sắp đến đích rồi!
the storm nears the coast, bringing heavy rain.
Bão đang đến gần bờ biển, mang theo mưa lớn.
the holiday season nears, and shopping begins.
Mùa lễ hội đang đến gần, và mua sắm bắt đầu.
the summit nears, a challenging final stretch.
Đỉnh núi đang đến gần, đoạn đường cuối cùng đầy thách thức.
the birthday nears; let's plan a surprise.
Ngày sinh nhật đang đến gần; hãy lên kế hoạch một bất ngờ nhé.
the end of the year nears; time for reflection.
Kết thúc năm đang đến gần; thời gian để suy ngẫm.
the train nears the station, slowing down.
Tàu hỏa đang đến gần nhà ga, giảm tốc độ.
the concert nears its conclusion, a fantastic show.
Trận nhạc đang đến gần kết thúc, một buổi biểu diễn tuyệt vời.
the election nears, and campaigning intensifies.
Ngày bầu cử đang đến gần, và chiến dịch trở nên gay gắt hơn.
the sunset nears the horizon, painting the sky.
Chiều tà đang đến gần đường chân trời, tô điểm bầu trời.
the project nears completion, a significant milestone.
Dự án đang đến gần hoàn thành, một cột mốc quan trọng.
nears completion
đang tiến gần đến hoàn thành
nears the deadline
đang tiến gần đến hạn
nears midnight
đang tiến gần đến nửa đêm
nears the surface
đang tiến gần đến mặt nước
nearing closer
đang tiến lại gần hơn
nears sixty
đang tiến gần đến sáu mươi
nears the summit
đang tiến gần đến đỉnh núi
nears the end
đang tiến gần đến cuối
nears dawn
đang tiến gần đến bình minh
nears the target
đang tiến gần đến mục tiêu
the deadline nears, and stress levels are rising.
Ngày cuối cùng đang đến gần, mức độ căng thẳng đang tăng lên.
the finish line nears; we're almost there!
Đường đua đang đến gần; chúng ta sắp đến đích rồi!
the storm nears the coast, bringing heavy rain.
Bão đang đến gần bờ biển, mang theo mưa lớn.
the holiday season nears, and shopping begins.
Mùa lễ hội đang đến gần, và mua sắm bắt đầu.
the summit nears, a challenging final stretch.
Đỉnh núi đang đến gần, đoạn đường cuối cùng đầy thách thức.
the birthday nears; let's plan a surprise.
Ngày sinh nhật đang đến gần; hãy lên kế hoạch một bất ngờ nhé.
the end of the year nears; time for reflection.
Kết thúc năm đang đến gần; thời gian để suy ngẫm.
the train nears the station, slowing down.
Tàu hỏa đang đến gần nhà ga, giảm tốc độ.
the concert nears its conclusion, a fantastic show.
Trận nhạc đang đến gần kết thúc, một buổi biểu diễn tuyệt vời.
the election nears, and campaigning intensifies.
Ngày bầu cử đang đến gần, và chiến dịch trở nên gay gắt hơn.
the sunset nears the horizon, painting the sky.
Chiều tà đang đến gần đường chân trời, tô điểm bầu trời.
the project nears completion, a significant milestone.
Dự án đang đến gần hoàn thành, một cột mốc quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay