| số nhiều | nebs |
nebula formation
sự hình thành tinh vân
nebular hypothesis
giả thuyết tinh vân
nebula explosion
vụ nổ tinh vân
nebula cloud
đám mây tinh vân
nebula light
ánh sáng tinh vân
nebula dust
bụi tinh vân
nebula observation
quan sát tinh vân
nebula study
nghiên cứu tinh vân
nebula colors
màu sắc của tinh vân
nebula gas
khí tinh vân
he decided to neb the project for a better outcome.
anh ấy quyết định tinh chỉnh dự án để đạt được kết quả tốt hơn.
she was asked to neb the presentation to make it more engaging.
cô ấy được yêu cầu điều chỉnh bài thuyết trình để hấp dẫn hơn.
can you neb the design to fit the client's needs?
bạn có thể điều chỉnh thiết kế để phù hợp với nhu cầu của khách hàng không?
the team worked hard to neb their strategy before the meeting.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để tinh chỉnh chiến lược của họ trước cuộc họp.
it's important to neb your approach based on feedback.
rất quan trọng là phải điều chỉnh cách tiếp cận của bạn dựa trên phản hồi.
they plan to neb the schedule for better efficiency.
họ dự định điều chỉnh lịch trình để tăng hiệu quả hơn.
he often needs to neb his writing style to suit different audiences.
anh ấy thường cần điều chỉnh phong cách viết của mình để phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau.
to succeed, you must neb your goals as circumstances change.
để thành công, bạn phải điều chỉnh mục tiêu của mình khi hoàn cảnh thay đổi.
we should neb our marketing strategy to attract more customers.
chúng ta nên điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
she decided to neb her career path after gaining new insights.
cô ấy quyết định điều chỉnh hướng sự nghiệp của mình sau khi có được những hiểu biết mới.
nebula formation
sự hình thành tinh vân
nebular hypothesis
giả thuyết tinh vân
nebula explosion
vụ nổ tinh vân
nebula cloud
đám mây tinh vân
nebula light
ánh sáng tinh vân
nebula dust
bụi tinh vân
nebula observation
quan sát tinh vân
nebula study
nghiên cứu tinh vân
nebula colors
màu sắc của tinh vân
nebula gas
khí tinh vân
he decided to neb the project for a better outcome.
anh ấy quyết định tinh chỉnh dự án để đạt được kết quả tốt hơn.
she was asked to neb the presentation to make it more engaging.
cô ấy được yêu cầu điều chỉnh bài thuyết trình để hấp dẫn hơn.
can you neb the design to fit the client's needs?
bạn có thể điều chỉnh thiết kế để phù hợp với nhu cầu của khách hàng không?
the team worked hard to neb their strategy before the meeting.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để tinh chỉnh chiến lược của họ trước cuộc họp.
it's important to neb your approach based on feedback.
rất quan trọng là phải điều chỉnh cách tiếp cận của bạn dựa trên phản hồi.
they plan to neb the schedule for better efficiency.
họ dự định điều chỉnh lịch trình để tăng hiệu quả hơn.
he often needs to neb his writing style to suit different audiences.
anh ấy thường cần điều chỉnh phong cách viết của mình để phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau.
to succeed, you must neb your goals as circumstances change.
để thành công, bạn phải điều chỉnh mục tiêu của mình khi hoàn cảnh thay đổi.
we should neb our marketing strategy to attract more customers.
chúng ta nên điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
she decided to neb her career path after gaining new insights.
cô ấy quyết định điều chỉnh hướng sự nghiệp của mình sau khi có được những hiểu biết mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay