basic necessaries
những nhu cầu cơ bản
daily necessaries
những nhu cầu hàng ngày
essential necessaries
những nhu cầu thiết yếu
necessary items
những vật dụng cần thiết
living necessaries
những nhu cầu sinh hoạt
personal necessaries
những nhu cầu cá nhân
travel necessaries
những vật dụng cần thiết khi đi du lịch
household necessaries
những vật dụng cần thiết trong gia đình
medical necessaries
những vật dụng y tế cần thiết
work necessaries
những vật dụng cần thiết cho công việc
it is important to pack all the necessaries for the trip.
Việc chuẩn bị đầy đủ những vật dụng cần thiết cho chuyến đi là rất quan trọng.
she always keeps her necessaries organized in her bag.
Cô ấy luôn giữ những vật dụng cần thiết của mình được sắp xếp gọn gàng trong túi.
before starting the project, make sure you have all the necessaries.
Trước khi bắt đầu dự án, hãy chắc chắn rằng bạn đã có đầy đủ những vật dụng cần thiết.
he forgot to bring the necessaries for the picnic.
Anh ấy quên mang những vật dụng cần thiết cho chuyến dã ngoại.
the hotel provides all the necessaries for a comfortable stay.
Khách sạn cung cấp tất cả những vật dụng cần thiết để có một kỳ nghỉ thoải mái.
gather the necessaries before you leave the house.
Thu thập những vật dụng cần thiết trước khi rời khỏi nhà.
she checked her list to ensure she had all the necessaries.
Cô ấy kiểm tra danh sách của mình để đảm bảo rằng cô ấy đã có tất cả những vật dụng cần thiết.
traveling light means only taking the necessaries.
Đi du lịch nhẹ nhàng có nghĩa là chỉ mang theo những vật dụng cần thiết.
he made a list of necessaries for the camping trip.
Anh ấy đã lập danh sách những vật dụng cần thiết cho chuyến đi cắm trại.
the necessaries for cooking were all available in the kitchen.
Tất cả những vật dụng cần thiết để nấu ăn đều có sẵn trong bếp.
basic necessaries
những nhu cầu cơ bản
daily necessaries
những nhu cầu hàng ngày
essential necessaries
những nhu cầu thiết yếu
necessary items
những vật dụng cần thiết
living necessaries
những nhu cầu sinh hoạt
personal necessaries
những nhu cầu cá nhân
travel necessaries
những vật dụng cần thiết khi đi du lịch
household necessaries
những vật dụng cần thiết trong gia đình
medical necessaries
những vật dụng y tế cần thiết
work necessaries
những vật dụng cần thiết cho công việc
it is important to pack all the necessaries for the trip.
Việc chuẩn bị đầy đủ những vật dụng cần thiết cho chuyến đi là rất quan trọng.
she always keeps her necessaries organized in her bag.
Cô ấy luôn giữ những vật dụng cần thiết của mình được sắp xếp gọn gàng trong túi.
before starting the project, make sure you have all the necessaries.
Trước khi bắt đầu dự án, hãy chắc chắn rằng bạn đã có đầy đủ những vật dụng cần thiết.
he forgot to bring the necessaries for the picnic.
Anh ấy quên mang những vật dụng cần thiết cho chuyến dã ngoại.
the hotel provides all the necessaries for a comfortable stay.
Khách sạn cung cấp tất cả những vật dụng cần thiết để có một kỳ nghỉ thoải mái.
gather the necessaries before you leave the house.
Thu thập những vật dụng cần thiết trước khi rời khỏi nhà.
she checked her list to ensure she had all the necessaries.
Cô ấy kiểm tra danh sách của mình để đảm bảo rằng cô ấy đã có tất cả những vật dụng cần thiết.
traveling light means only taking the necessaries.
Đi du lịch nhẹ nhàng có nghĩa là chỉ mang theo những vật dụng cần thiết.
he made a list of necessaries for the camping trip.
Anh ấy đã lập danh sách những vật dụng cần thiết cho chuyến đi cắm trại.
the necessaries for cooking were all available in the kitchen.
Tất cả những vật dụng cần thiết để nấu ăn đều có sẵn trong bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay