necking party
buổi tiệc hẹn hò
necking session
buổi hẹn hò
necking spot
điểm hẹn
necking game
trò chơi hẹn hò
necking couple
cặp đôi hẹn hò
necking scene
khung cảnh hẹn hò
necking area
khu vực hẹn hò
necking time
thời gian hẹn hò
necking zone
vùng hẹn hò
necking moment
khoảnh khắc hẹn hò
they were caught necking in the park.
Họ bị bắt gặp khi đang trao nhau nụ hôn ở công viên.
necking can be a sign of affection.
Việc trao nhau nụ hôn có thể là dấu hiệu của sự yêu mến.
we saw a couple necking at the movies.
Chúng tôi thấy một cặp đôi trao nhau nụ hôn ở rạp chiếu phim.
necking is common among teenagers.
Việc trao nhau nụ hôn khá phổ biến giữa thanh thiếu niên.
they spent the evening necking on the couch.
Họ dành cả buổi tối trao nhau nụ hôn trên ghế sofa.
necking can sometimes lead to more serious intimacy.
Việc trao nhau nụ hôn đôi khi có thể dẫn đến sự thân mật hơn.
she blushed when she caught them necking.
Cô ấy đỏ mặt khi thấy họ trao nhau nụ hôn.
necking is often a playful act between couples.
Việc trao nhau nụ hôn thường là một hành động vui đùa giữa các cặp đôi.
they were necking under the stars.
Họ trao nhau nụ hôn dưới ánh sao.
necking in public can draw attention.
Việc trao nhau nụ hôn nơi công cộng có thể thu hút sự chú ý.
necking party
buổi tiệc hẹn hò
necking session
buổi hẹn hò
necking spot
điểm hẹn
necking game
trò chơi hẹn hò
necking couple
cặp đôi hẹn hò
necking scene
khung cảnh hẹn hò
necking area
khu vực hẹn hò
necking time
thời gian hẹn hò
necking zone
vùng hẹn hò
necking moment
khoảnh khắc hẹn hò
they were caught necking in the park.
Họ bị bắt gặp khi đang trao nhau nụ hôn ở công viên.
necking can be a sign of affection.
Việc trao nhau nụ hôn có thể là dấu hiệu của sự yêu mến.
we saw a couple necking at the movies.
Chúng tôi thấy một cặp đôi trao nhau nụ hôn ở rạp chiếu phim.
necking is common among teenagers.
Việc trao nhau nụ hôn khá phổ biến giữa thanh thiếu niên.
they spent the evening necking on the couch.
Họ dành cả buổi tối trao nhau nụ hôn trên ghế sofa.
necking can sometimes lead to more serious intimacy.
Việc trao nhau nụ hôn đôi khi có thể dẫn đến sự thân mật hơn.
she blushed when she caught them necking.
Cô ấy đỏ mặt khi thấy họ trao nhau nụ hôn.
necking is often a playful act between couples.
Việc trao nhau nụ hôn thường là một hành động vui đùa giữa các cặp đôi.
they were necking under the stars.
Họ trao nhau nụ hôn dưới ánh sao.
necking in public can draw attention.
Việc trao nhau nụ hôn nơi công cộng có thể thu hút sự chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay