neckplate

[Mỹ]/ˈnekpleɪt/
[Anh]/ˈnɛkpleɪt/

Dịch

Word Forms
số nhiềuneckplates

Cụm từ & Cách kết hợp

the neckplate

neckplates

neckplate screws

neckplate cover

neckplate mounting

neckplate screw

neckplate bracket

neckplate replacement

neckplated guitar

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay