neediest

[Mỹ]/[ˈniːdɪst]/
[Anh]/[ˈniːdɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Nghèo nhất; thiếu những điều cần thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

helping the neediest

giúp đỡ những người nghèo nhất

support the neediest

hỗ trợ những người nghèo nhất

neediest children

những trẻ em nghèo nhất

neediest families

những gia đình nghèo nhất

reach neediest

tiếp cận những người nghèo nhất

serve neediest

phục vụ những người nghèo nhất

neediest cases

các trường hợp nghèo nhất

assisting neediest

giúp đỡ những người nghèo nhất

focus on neediest

tập trung vào những người nghèo nhất

find neediest

tìm ra những người nghèo nhất

Câu ví dụ

the charity aims to help the neediest families in the community.

Quỹ từ thiện nhằm giúp đỡ các gia đình nghèo nhất trong cộng đồng.

we want to provide support to the neediest children during the holidays.

Chúng tôi muốn cung cấp sự hỗ trợ cho các trẻ em nghèo nhất trong dịp lễ hội.

the food bank serves the neediest individuals and families in the area.

Ngân hàng thực phẩm phục vụ những cá nhân và gia đình nghèo nhất trong khu vực.

donations will go directly to the neediest people affected by the disaster.

Các khoản quyên góp sẽ trực tiếp đến những người nghèo nhất bị ảnh hưởng bởi thảm họa.

the program prioritizes the neediest students and provides them with scholarships.

Chương trình ưu tiên các học sinh nghèo nhất và cung cấp cho họ học bổng.

the volunteers focused on assisting the neediest patients in the hospital.

Các tình nguyện viên tập trung vào việc hỗ trợ các bệnh nhân nghèo nhất tại bệnh viện.

the government should focus on supporting the neediest members of society.

Chính phủ nên tập trung vào việc hỗ trợ các thành viên nghèo nhất trong xã hội.

the shelter provides housing for the neediest homeless individuals.

Trung tâm cứu trợ cung cấp nơi ở cho những người vô gia cư nghèo nhất.

we are collecting warm clothes for the neediest refugees this winter.

Chúng tôi đang thu thập quần áo ấm cho những người tị nạn nghèo nhất trong mùa đông này.

the organization works to empower the neediest women and girls.

Tổ chức hoạt động nhằm trao quyền cho những phụ nữ và trẻ em gái nghèo nhất.

the campaign aims to reach the neediest populations in remote areas.

Chiến dịch nhằm tiếp cận những cộng đồng nghèo nhất ở các khu vực hẻo lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay