needlers' work
Công việc của những người thợ kim
the persistent needlers at work kept asking about my promotion.
những người chỉ trích không ngừng ở nơi làm việc luôn hỏi về việc thăng chức của tôi.
my childhood needlers made my early years quite difficult.
những người chỉ trích thời thơ ấu khiến những năm đầu đời của tôi khá khó khăn.
online needlers hide behind anonymity to spread negativity.
những người chỉ trích trực tuyến ẩn danh để lan truyền sự tiêu cực.
constant needlers in meetings derail productive discussions.
những người chỉ trích không ngừng trong các cuộc họp làm gián đoạn các cuộc thảo luận hiệu quả.
the relentless needlers on social media never stop commenting.
những người chỉ trích không ngừng trên mạng xã hội luôn không ngừng bình luận.
petty needlers at the office create unnecessary drama.
những người chỉ trích nhỏ nhặt ở văn phòng tạo ra những trò chuyện không cần thiết.
family needlers often mean well but can be exhausting.
những người chỉ trích trong gia đình thường có ý tốt nhưng có thể rất mệt mỏi.
digital needlers target vulnerable users with cruel messages.
những người chỉ trích kỹ thuật số nhắm vào người dùng dễ tổn thương với những tin nhắn tàn nhẫn.
anonymous needlers spread rumors faster than honest critics.
những người chỉ trích ẩn danh lan truyền tin đồn nhanh hơn những nhà phê bình chân thành.
political needlers use personal attacks instead of substantive debate.
những người chỉ trích chính trị sử dụng các cuộc tấn công cá nhân thay vì tranh luận mang tính chất thực chất.
schoolyard needlers can leave lasting psychological impact.
những người chỉ trích ở sân trường có thể để lại ảnh hưởng tâm lý lâu dài.
my aunt is one of those constant needlers who never miss an opportunity to criticize.
chú tôi là một trong những người chỉ trích không ngừng luôn không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để chỉ trích.
needlers' work
Công việc của những người thợ kim
the persistent needlers at work kept asking about my promotion.
những người chỉ trích không ngừng ở nơi làm việc luôn hỏi về việc thăng chức của tôi.
my childhood needlers made my early years quite difficult.
những người chỉ trích thời thơ ấu khiến những năm đầu đời của tôi khá khó khăn.
online needlers hide behind anonymity to spread negativity.
những người chỉ trích trực tuyến ẩn danh để lan truyền sự tiêu cực.
constant needlers in meetings derail productive discussions.
những người chỉ trích không ngừng trong các cuộc họp làm gián đoạn các cuộc thảo luận hiệu quả.
the relentless needlers on social media never stop commenting.
những người chỉ trích không ngừng trên mạng xã hội luôn không ngừng bình luận.
petty needlers at the office create unnecessary drama.
những người chỉ trích nhỏ nhặt ở văn phòng tạo ra những trò chuyện không cần thiết.
family needlers often mean well but can be exhausting.
những người chỉ trích trong gia đình thường có ý tốt nhưng có thể rất mệt mỏi.
digital needlers target vulnerable users with cruel messages.
những người chỉ trích kỹ thuật số nhắm vào người dùng dễ tổn thương với những tin nhắn tàn nhẫn.
anonymous needlers spread rumors faster than honest critics.
những người chỉ trích ẩn danh lan truyền tin đồn nhanh hơn những nhà phê bình chân thành.
political needlers use personal attacks instead of substantive debate.
những người chỉ trích chính trị sử dụng các cuộc tấn công cá nhân thay vì tranh luận mang tính chất thực chất.
schoolyard needlers can leave lasting psychological impact.
những người chỉ trích ở sân trường có thể để lại ảnh hưởng tâm lý lâu dài.
my aunt is one of those constant needlers who never miss an opportunity to criticize.
chú tôi là một trong những người chỉ trích không ngừng luôn không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để chỉ trích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay