nef

[Mỹ]/nɛf/
[Anh]/nɛf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đĩa hình thuyền để đựng muối hoặc thìa
abbr. Quốc gia Siêu Tinh (chỉ)
Word Forms
số nhiềunefs

Cụm từ & Cách kết hợp

nef project

dự án nef

nef report

báo cáo nef

nef analysis

phân tích nef

nef model

mô hình nef

nef network

mạng lưới nef

nef strategy

chiến lược nef

nef framework

khung nef

nef initiative

sáng kiến nef

nef study

nghiên cứu nef

nef guidelines

hướng dẫn nef

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay