| số nhiều | nefs |
nef project
dự án nef
nef report
báo cáo nef
nef analysis
phân tích nef
nef model
mô hình nef
nef network
mạng lưới nef
nef strategy
chiến lược nef
nef framework
khung nef
nef initiative
sáng kiến nef
nef study
nghiên cứu nef
nef guidelines
hướng dẫn nef
nef project
dự án nef
nef report
báo cáo nef
nef analysis
phân tích nef
nef model
mô hình nef
nef network
mạng lưới nef
nef strategy
chiến lược nef
nef framework
khung nef
nef initiative
sáng kiến nef
nef study
nghiên cứu nef
nef guidelines
hướng dẫn nef
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay