negating

[US]/nɪˈɡeɪtɪŋ/
[UK]/nɪˈɡeɪtɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. dạng hiện tại phân từ của negate

Phrases & Collocations

negating factors

các yếu tố phủ định

negating evidence

bằng chứng phủ định

negating claims

các tuyên bố phủ định

negating circumstances

các hoàn cảnh phủ định

negating conditions

các điều kiện phủ định

negating statements

các phát biểu phủ định

negating arguments

các lập luận phủ định

negating beliefs

các niềm tin phủ định

negating assumptions

các giả định phủ định

negating outcomes

các kết quả phủ định

Example Sentences

negating negative thoughts can improve your mental health.

Việc loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.

she is skilled at negating arguments with logic.

Cô ấy rất giỏi trong việc bác bỏ các lập luận bằng logic.

negating the false claims is essential for transparency.

Việc bác bỏ những tuyên bố sai sự thật là điều cần thiết cho sự minh bạch.

he focused on negating the impact of the criticism.

Anh ấy tập trung vào việc giảm thiểu tác động của những lời chỉ trích.

negating past mistakes allows for personal growth.

Việc loại bỏ những sai lầm trong quá khứ cho phép bạn phát triển bản thân.

they are negating the need for further investigation.

Họ đang bác bỏ sự cần thiết phải điều tra thêm.

negating the risks involved is not advisable.

Việc bác bỏ những rủi ro liên quan là không nên.

he is adept at negating challenges with creativity.

Anh ấy rất giỏi trong việc vượt qua những thử thách bằng sự sáng tạo.

negating stereotypes can foster better understanding.

Việc bác bỏ những định kiến có thể thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn.

they are working on negating the effects of pollution.

Họ đang làm việc để giảm thiểu tác động của ô nhiễm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now