validating

[Mỹ]/[ˈvalɪdeɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈvælɪˌdeɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle) Kiểm tra hoặc thử nghiệm một thứ gì đó để đảm bảo nó chính xác hoặc hoạt động như dự kiến; Xem xét và phê duyệt một điều gì đó.
adj. Có tác dụng chứng minh hoặc biện minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

validating data

Vietnamese_translation

validating assumptions

Vietnamese_translation

validating results

Vietnamese_translation

validating process

Vietnamese_translation

validating claims

Vietnamese_translation

validating identity

Vietnamese_translation

validating feedback

Vietnamese_translation

validating information

Vietnamese_translation

validated design

Vietnamese_translation

validating system

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the therapist is validating her client's feelings of anxiety.

Nhà trị liệu đang xác nhận cảm xúc lo lắng của khách hàng.

it's important to be validating children's experiences, even if they seem small.

Điều quan trọng là phải xác nhận trải nghiệm của trẻ em, ngay cả khi chúng có vẻ nhỏ.

regular feedback is validating their hard work on the project.

Phản hồi thường xuyên đang xác nhận những nỗ lực chăm chỉ của họ trong dự án.

the manager is validating employee suggestions for process improvement.

Quản lý đang xác nhận các đề xuất của nhân viên để cải thiện quy trình.

validating data ensures the accuracy of the research findings.

Xác nhận dữ liệu đảm bảo tính chính xác của các kết quả nghiên cứu.

the system is validating user input to prevent errors.

Hệ thống đang xác nhận dữ liệu nhập của người dùng để ngăn ngừa lỗi.

we need a process for validating new vendor contracts.

Chúng tôi cần một quy trình để xác nhận các hợp đồng nhà cung cấp mới.

the court is validating the legality of the agreement.

Tòa án đang xác nhận tính hợp pháp của thỏa thuận.

validating assumptions is crucial for effective decision-making.

Xác nhận các giả định là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.

the software is validating the user's password strength.

Phần mềm đang xác nhận độ mạnh của mật khẩu người dùng.

validating their perspective showed me a new way to approach the problem.

Xác nhận quan điểm của họ đã cho tôi một cách mới để tiếp cận vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay