the apartment is negotiably priced at $1,500 per month, allowing flexibility for serious renters.
Chung cư được định giá có thể thương lượng là 1.500 USD/tháng, mang lại sự linh hoạt cho những người thuê nhà nghiêm túc.
both parties agreed to settle the dispute negotiably through mediation rather than litigation.
Cả hai bên đã đồng ý giải quyết tranh chấp một cách thương lượng thông qua hòa giải thay vì kiện tụng.
the contract terms are negotiably arranged to accommodate the changing market conditions.
Các điều khoản hợp đồng được sắp xếp có thể thương lượng để phù hợp với điều kiện thị trường thay đổi.
her starting salary is negotiably set based on experience and qualifications.
Lương khởi điểm của cô được xác định có thể thương lượng dựa trên kinh nghiệm và trình độ.
the delivery schedule is negotiably defined to align with the project milestones.
Bảng thời gian giao hàng được xác định có thể thương lượng để phù hợp với các mốc quan trọng của dự án.
payment conditions are negotiably determined to benefit both the supplier and the client.
Các điều kiện thanh toán được xác định có thể thương lượng để mang lại lợi ích cho cả nhà cung cấp và khách hàng.
the employment contract was negotiably settled after several rounds of discussion.
Hợp đồng lao động đã được giải quyết có thể thương lượng sau nhiều vòng thảo luận.
working hours are negotiably stipulated in the employee handbook with manager approval.
Giờ làm việc được quy định có thể thương lượng trong sổ tay nhân viên với sự phê duyệt của quản lý.
the software licensing fees are negotiably fixed for long-term enterprise agreements.
Phí cấp phép phần mềm được xác định có thể thương lượng cho các thỏa thuận doanh nghiệp dài hạn.
project specifications are negotiably adjusted as client requirements evolve.
Các yêu cầu dự án được điều chỉnh có thể thương lượng khi nhu cầu của khách hàng thay đổi.
the lease agreement contains negotiably worded clauses regarding early termination.
Thỏa thuận thuê nhà chứa các điều khoản được viết có thể thương lượng liên quan đến chấm dứt hợp đồng sớm.
commission rates are negotiably established during the onboarding process.
Tỷ lệ hoa hồng được xác định có thể thương lượng trong quá trình onboarding.
the apartment is negotiably priced at $1,500 per month, allowing flexibility for serious renters.
Chung cư được định giá có thể thương lượng là 1.500 USD/tháng, mang lại sự linh hoạt cho những người thuê nhà nghiêm túc.
both parties agreed to settle the dispute negotiably through mediation rather than litigation.
Cả hai bên đã đồng ý giải quyết tranh chấp một cách thương lượng thông qua hòa giải thay vì kiện tụng.
the contract terms are negotiably arranged to accommodate the changing market conditions.
Các điều khoản hợp đồng được sắp xếp có thể thương lượng để phù hợp với điều kiện thị trường thay đổi.
her starting salary is negotiably set based on experience and qualifications.
Lương khởi điểm của cô được xác định có thể thương lượng dựa trên kinh nghiệm và trình độ.
the delivery schedule is negotiably defined to align with the project milestones.
Bảng thời gian giao hàng được xác định có thể thương lượng để phù hợp với các mốc quan trọng của dự án.
payment conditions are negotiably determined to benefit both the supplier and the client.
Các điều kiện thanh toán được xác định có thể thương lượng để mang lại lợi ích cho cả nhà cung cấp và khách hàng.
the employment contract was negotiably settled after several rounds of discussion.
Hợp đồng lao động đã được giải quyết có thể thương lượng sau nhiều vòng thảo luận.
working hours are negotiably stipulated in the employee handbook with manager approval.
Giờ làm việc được quy định có thể thương lượng trong sổ tay nhân viên với sự phê duyệt của quản lý.
the software licensing fees are negotiably fixed for long-term enterprise agreements.
Phí cấp phép phần mềm được xác định có thể thương lượng cho các thỏa thuận doanh nghiệp dài hạn.
project specifications are negotiably adjusted as client requirements evolve.
Các yêu cầu dự án được điều chỉnh có thể thương lượng khi nhu cầu của khách hàng thay đổi.
the lease agreement contains negotiably worded clauses regarding early termination.
Thỏa thuận thuê nhà chứa các điều khoản được viết có thể thương lượng liên quan đến chấm dứt hợp đồng sớm.
commission rates are negotiably established during the onboarding process.
Tỷ lệ hoa hồng được xác định có thể thương lượng trong quá trình onboarding.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now