| số nhiều | negotiants |
experienced negotiant
nhà đàm phán dày dặn kinh nghiệm
skilled negotiant
nhà đàm phán lành nghề
professional negotiant
nhà đàm phán chuyên nghiệp
effective negotiant
nhà đàm phán hiệu quả
strategic negotiant
nhà đàm phán chiến lược
talented negotiant
nhà đàm phán tài năng
dynamic negotiant
nhà đàm phán năng động
confident negotiant
nhà đàm phán tự tin
flexible negotiant
nhà đàm phán linh hoạt
the negotiant skillfully navigated the complex deal.
người đàm phán đã điều hướng một cách khéo léo vụ giao dịch phức tạp.
as a negotiant, he always seeks a win-win outcome.
với tư cách là người đàm phán, anh ấy luôn tìm kiếm kết quả đôi bên cùng có lợi.
the negotiant proposed a new strategy to resolve the conflict.
người đàm phán đã đề xuất một chiến lược mới để giải quyết xung đột.
her experience as a negotiant helped close the deal.
kinh nghiệm của cô ấy với vai trò người đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
the negotiant was praised for his diplomatic approach.
người đàm phán đã được ca ngợi vì cách tiếp cận ngoại giao của mình.
effective communication is key for a successful negotiant.
giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt cho một người đàm phán thành công.
the negotiant faced many challenges during the discussions.
người đàm phán đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thảo luận.
she worked as a negotiant in international trade.
cô ấy làm việc với vai trò người đàm phán trong thương mại quốc tế.
the negotiant's tactics were both creative and effective.
các chiến thuật của người đàm phán vừa sáng tạo vừa hiệu quả.
being a skilled negotiant requires patience and understanding.
trở thành một người đàm phán giỏi đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
experienced negotiant
nhà đàm phán dày dặn kinh nghiệm
skilled negotiant
nhà đàm phán lành nghề
professional negotiant
nhà đàm phán chuyên nghiệp
effective negotiant
nhà đàm phán hiệu quả
strategic negotiant
nhà đàm phán chiến lược
talented negotiant
nhà đàm phán tài năng
dynamic negotiant
nhà đàm phán năng động
confident negotiant
nhà đàm phán tự tin
flexible negotiant
nhà đàm phán linh hoạt
the negotiant skillfully navigated the complex deal.
người đàm phán đã điều hướng một cách khéo léo vụ giao dịch phức tạp.
as a negotiant, he always seeks a win-win outcome.
với tư cách là người đàm phán, anh ấy luôn tìm kiếm kết quả đôi bên cùng có lợi.
the negotiant proposed a new strategy to resolve the conflict.
người đàm phán đã đề xuất một chiến lược mới để giải quyết xung đột.
her experience as a negotiant helped close the deal.
kinh nghiệm của cô ấy với vai trò người đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
the negotiant was praised for his diplomatic approach.
người đàm phán đã được ca ngợi vì cách tiếp cận ngoại giao của mình.
effective communication is key for a successful negotiant.
giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt cho một người đàm phán thành công.
the negotiant faced many challenges during the discussions.
người đàm phán đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thảo luận.
she worked as a negotiant in international trade.
cô ấy làm việc với vai trò người đàm phán trong thương mại quốc tế.
the negotiant's tactics were both creative and effective.
các chiến thuật của người đàm phán vừa sáng tạo vừa hiệu quả.
being a skilled negotiant requires patience and understanding.
trở thành một người đàm phán giỏi đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now