negundo

[Mỹ]/nɪˈɡʌndəʊ/
[Anh]/nɪˈɡʌndoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.box elder; a maple tree of the genus Acer (Acer negundo)

Cụm từ & Cách kết hợp

negundo leaves

lá cây tràm

negundo tree

cây tràm

negundo seeds

hạt cây tràm

negundo flowers

hoa cây tràm

negundo bark

vỏ cây tràm

negundo sap

mủ cây tràm

cut negundo

cắt cây tràm

plant negundo

trồng cây tràm

prune negundo

tỉa cây tràm

negundo branches

nhánh cây tràm

Câu ví dụ

negundo seedlings sprouted along the riverbank after the spring floods.

Cây bọ đề con mọc lên dọc theo bờ sông sau đợt lũ xuân.

we planted a negundo tree to provide quick shade for the courtyard.

Chúng tôi đã trồng một cây bọ đề để cung cấp bóng mát nhanh chóng cho sân.

the city removed an overgrown negundo from the sidewalk to protect the pavement.

Thành phố đã loại bỏ một cây bọ đề mọc quá nhanh từ vỉa hè để bảo vệ mặt đường.

negundo leaves turned pale yellow before dropping in early autumn.

Lá bọ đề chuyển sang màu vàng nhạt trước khi rụng vào đầu mùa thu.

in the park, a row of negundo trees forms a natural windbreak.

Trong công viên, một hàng cây bọ đề tạo thành một hàng rào chắn gió tự nhiên.

the botanist identified negundo by its compound leaves and opposite branching.

Nhà thực vật học đã nhận dạng cây bọ đề dựa vào lá kép và cành đối nhau của nó.

after pruning, the negundo responded with vigorous new shoots.

Sau khi cắt tỉa, cây bọ đề phản ứng bằng những chồi mới mạnh mẽ.

negundo roots can spread widely, so we kept it away from the drain line.

Rễ cây bọ đề có thể lan rộng, vì vậy chúng tôi giữ nó tránh xa đường ống thoát nước.

herbarium records show negundo naturalized in several districts of the city.

Hồ sơ của vườn thực vật cho thấy cây bọ đề đã tự nhiên hóa ở một số quận của thành phố.

the negundo canopy sheltered small birds during the afternoon rain.

Tán cây bọ đề che chở cho những con chim nhỏ trong cơn mưa chiều.

we monitored the negundo population to prevent it from becoming invasive.

Chúng tôi đã theo dõi quần thể cây bọ đề để ngăn nó trở thành xâm lấn.

a fallen negundo branch was cleared from the trail after the storm.

Một nhánh cây bọ đề bị ngã đã được dọn khỏi đường mòn sau cơn bão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay