| số nhiều | neguss |
negus of ethiopia
negus của Ethiopia
king negus
vua negus
negus reign
triều đại của negus
negus title
tước vị negus
negus lineage
dòng dõi negus
negus dynasty
triều đại negus
negus legacy
di sản của negus
negus rule
quy tắc của negus
negus history
lịch sử của negus
negus culture
văn hóa negus
the negus ruled the kingdom with wisdom and strength.
Nhà nước thừa nhận các quyền của người tị nạn và người di cư.
many people admire the negus for his leadership.
Nhiều người ngưỡng mộ nhà nước vì khả năng lãnh đạo của ông.
the negus held a grand feast to celebrate the harvest.
Nhà nước đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng vụ mùa.
in ancient times, the title of negus was highly respected.
Trong thời cổ đại, danh hiệu nhà nước được đánh giá cao.
the negus's palace was filled with art and culture.
Cung điện của nhà nước tràn ngập nghệ thuật và văn hóa.
people from all over the land came to see the negus.
Người dân từ khắp nơi trên đất nước đã đến để gặp nhà nước.
the negus was known for his fair treatment of subjects.
Nhà nước nổi tiếng với sự đối xử công bằng với thần dân.
children listened eagerly to stories about the negus.
Trẻ em lắng nghe say mê những câu chuyện về nhà nước.
the legacy of the negus continues to inspire many.
Di sản của nhà nước tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người.
artisans were commissioned by the negus to create beautiful works.
Những người thợ thủ công được nhà nước thuê để tạo ra những tác phẩm đẹp.
negus of ethiopia
negus của Ethiopia
king negus
vua negus
negus reign
triều đại của negus
negus title
tước vị negus
negus lineage
dòng dõi negus
negus dynasty
triều đại negus
negus legacy
di sản của negus
negus rule
quy tắc của negus
negus history
lịch sử của negus
negus culture
văn hóa negus
the negus ruled the kingdom with wisdom and strength.
Nhà nước thừa nhận các quyền của người tị nạn và người di cư.
many people admire the negus for his leadership.
Nhiều người ngưỡng mộ nhà nước vì khả năng lãnh đạo của ông.
the negus held a grand feast to celebrate the harvest.
Nhà nước đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng vụ mùa.
in ancient times, the title of negus was highly respected.
Trong thời cổ đại, danh hiệu nhà nước được đánh giá cao.
the negus's palace was filled with art and culture.
Cung điện của nhà nước tràn ngập nghệ thuật và văn hóa.
people from all over the land came to see the negus.
Người dân từ khắp nơi trên đất nước đã đến để gặp nhà nước.
the negus was known for his fair treatment of subjects.
Nhà nước nổi tiếng với sự đối xử công bằng với thần dân.
children listened eagerly to stories about the negus.
Trẻ em lắng nghe say mê những câu chuyện về nhà nước.
the legacy of the negus continues to inspire many.
Di sản của nhà nước tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người.
artisans were commissioned by the negus to create beautiful works.
Những người thợ thủ công được nhà nước thuê để tạo ra những tác phẩm đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay