negus

[Mỹ]/ˈniːɡəs/
[Anh]/ˈniɡəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại rượu ngọt, thường được phục vụ ấm.; Một danh hiệu tôn trọng được sử dụng ở Ethiopia.
Word Forms
số nhiềuneguss

Cụm từ & Cách kết hợp

negus of ethiopia

negus của Ethiopia

king negus

vua negus

negus reign

triều đại của negus

negus title

tước vị negus

negus lineage

dòng dõi negus

negus dynasty

triều đại negus

negus legacy

di sản của negus

negus rule

quy tắc của negus

negus history

lịch sử của negus

negus culture

văn hóa negus

Câu ví dụ

the negus ruled the kingdom with wisdom and strength.

Nhà nước thừa nhận các quyền của người tị nạn và người di cư.

many people admire the negus for his leadership.

Nhiều người ngưỡng mộ nhà nước vì khả năng lãnh đạo của ông.

the negus held a grand feast to celebrate the harvest.

Nhà nước đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng vụ mùa.

in ancient times, the title of negus was highly respected.

Trong thời cổ đại, danh hiệu nhà nước được đánh giá cao.

the negus's palace was filled with art and culture.

Cung điện của nhà nước tràn ngập nghệ thuật và văn hóa.

people from all over the land came to see the negus.

Người dân từ khắp nơi trên đất nước đã đến để gặp nhà nước.

the negus was known for his fair treatment of subjects.

Nhà nước nổi tiếng với sự đối xử công bằng với thần dân.

children listened eagerly to stories about the negus.

Trẻ em lắng nghe say mê những câu chuyện về nhà nước.

the legacy of the negus continues to inspire many.

Di sản của nhà nước tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người.

artisans were commissioned by the negus to create beautiful works.

Những người thợ thủ công được nhà nước thuê để tạo ra những tác phẩm đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay