nelsons

[Mỹ]/ˈnɛlsənz/
[Anh]/ˈnɛlsons/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.họ; chỉ về Horatio Nelson; công ty Nelson

Cụm từ & Cách kết hợp

nelsons dockyard

xưởng đóng tàu Nelson

nelsons column

cột Nelson

nelsons victory

chiến thắng của Nelson

nelsons navy

hạm đội của Nelson

nelsons ship

tàu của Nelson

nelsons legacy

di sản của Nelson

nelsons battle

trận chiến của Nelson

nelsons influence

tác động của Nelson

nelsons history

lịch sử của Nelson

nelsons strategy

chiến lược của Nelson

Câu ví dụ

nelsons are known for their innovative designs.

nelsons nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo.

many people trust the quality of nelsons products.

nhiều người tin tưởng vào chất lượng sản phẩm của nelsons.

nelsons offers a wide range of services.

nelsons cung cấp một loạt các dịch vụ.

have you seen the latest nelsons advertisement?

bạn đã thấy quảng cáo mới nhất của nelsons chưa?

nelsons has a reputation for excellent customer service.

nelsons có danh tiếng về dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

we should consider buying from nelsons for our project.

chúng ta nên cân nhắc mua từ nelsons cho dự án của chúng ta.

nelsons frequently updates their product line.

nelsons thường xuyên cập nhật dòng sản phẩm của họ.

nelsons is expanding its market reach globally.

nelsons đang mở rộng phạm vi thị trường của họ trên toàn cầu.

many clients recommend nelsons for their reliability.

nhiều khách hàng giới thiệu nelsons vì sự đáng tin cậy của họ.

nelsons' commitment to sustainability is commendable.

cam kết của nelsons đối với tính bền vững là đáng khen ngợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay