neoclassicisms

[Mỹ]/ˌniːəʊˈklæsɪsɪzəmz/
[Anh]/ˌniːoʊˈklæsɪsɪzəmz/

Dịch

n. sự phục hưng của các phong cách cổ điển trong nghệ thuật hoặc văn học

Cụm từ & Cách kết hợp

modern neoclassicisms

thẩm mỹ tân cổ điển hiện đại

neoclassicisms revival

sự hồi sinh của chủ nghĩa tân cổ điển

neoclassicisms influence

tác động của chủ nghĩa tân cổ điển

neoclassicisms style

phong cách tân cổ điển

neoclassicisms trends

xu hướng tân cổ điển

neoclassicisms aesthetics

thẩm mỹ của chủ nghĩa tân cổ điển

neoclassicisms art

nghệ thuật tân cổ điển

neoclassicisms architecture

kiến trúc tân cổ điển

neoclassicisms movement

phong trào tân cổ điển

neoclassicisms period

giai đoạn tân cổ điển

Câu ví dụ

the artist's work is full of neoclassicisms that reflect ancient themes.

công việc của họa sĩ tràn ngập chủ nghĩa tân cổ điển, phản ánh các chủ đề cổ đại.

many architects today draw inspiration from neoclassicisms in their designs.

nhiều kiến trúc sư ngày nay lấy cảm hứng từ chủ nghĩa tân cổ điển trong thiết kế của họ.

neoclassicisms often emphasize symmetry and proportion in art.

chủ nghĩa tân cổ điển thường nhấn mạnh tính đối xứng và tỷ lệ trong nghệ thuật.

the museum features a collection of neoclassicisms from the 18th century.

bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các tác phẩm chủ nghĩa tân cổ điển từ thế kỷ 18.

critics argue that modern neoclassicisms lack the depth of their predecessors.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tân cổ điển hiện đại thiếu chiều sâu so với những người tiền nhiệm của nó.

studying neoclassicisms helps us understand the evolution of western art.

nghiên cứu chủ nghĩa tân cổ điển giúp chúng ta hiểu sự phát triển của nghệ thuật phương Tây.

neoclassicisms can be seen in literature, architecture, and visual arts.

chủ nghĩa tân cổ điển có thể được nhìn thấy trong văn học, kiến trúc và nghệ thuật thị giác.

her thesis explores the impact of neoclassicisms on contemporary culture.

luận án của cô khám phá tác động của chủ nghĩa tân cổ điển đối với văn hóa đương đại.

neoclassicisms often revive classical ideas in a modern context.

chủ nghĩa tân cổ điển thường hồi sinh các ý tưởng cổ điển trong bối cảnh hiện đại.

many universities offer courses on the principles of neoclassicisms.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về các nguyên tắc của chủ nghĩa tân cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay