neoexpressionism

[Mỹ]/ˌniːəʊɪkˈspreʃənɪzəm/
[Anh]/ˌniːoʊɪkˈspreʃənɪzəm/

Dịch

n. Một phong trào nghệ thuật xuất hiện vào cuối những năm 1970 và 1980, được đặc trưng bởi sự trở lại với hội họa tả thực và sử dụng màu sắc và hình thức mang tính biểu cảm, phản ứng lại chủ nghĩa tối giản và nghệ thuật khái niệm.
Các dạng của từ
số nhiềuneoexpressionisms

Cụm từ & Cách kết hợp

neoexpressionism movement

phong trào neoexpressionism

neoexpressionism art

nghệ thuật neoexpressionism

neoexpressionism revival

sự phục hồi neoexpressionism

neoexpressionism aesthetics

thẩm mỹ neoexpressionism

german neoexpressionism

neoexpressionism Đức

neoexpressionism today

neoexpressionism ngày nay

Câu ví dụ

neoexpressionism emerged as a powerful movement in the 1980s.

Neoexpressionism xuất hiện như một phong trào mạnh mẽ vào những năm 1980.

the artist embraced neoexpressionism to convey raw emotion.

Nhà nghệ thuật đã đón nhận neoexpressionism để thể hiện cảm xúc thô sơ.

critics praised the neoexpressionist works for their intensity.

Các nhà phê bình khen ngợi các tác phẩm neoexpressionism vì tính mãnh liệt của chúng.

neoexpressionism revived the importance of painterly qualities.

Neoexpressionism khôi phục lại tầm quan trọng của các đặc tính vẽ tranh.

the gallery featured a stunning neoexpressionist collection.

Phòng trưng bày giới thiệu một bộ sưu tập neoexpressionism ấn tượng.

neoexpressionism often features bold brushstrokes and vivid colors.

Neoexpressionism thường có những nét cọ dũng cảm và màu sắc sinh động.

many collectors are drawn to neoexpressionist paintings.

Nhiều nhà sưu tập bị thu hút bởi các bức tranh neoexpressionism.

the movement of neoexpressionism challenged minimalism.

Phong trào neoexpressionism thách thức chủ nghĩa tối giản.

neoexpressionism reflects the anxieties of contemporary life.

Neoexpressionism phản ánh nỗi lo âu của đời sống hiện đại.

this painter is considered a leading figure of neoexpressionism.

Nhà vẽ này được coi là một nhân vật hàng đầu của neoexpressionism.

neoexpressionism combines expressionist techniques with modern themes.

Neoexpressionism kết hợp các kỹ thuật biểu hiện với các chủ đề hiện đại.

the museum organized a comprehensive neoexpressionism exhibition.

Bảo tàng tổ chức một triển lãm neoexpressionism toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay