neologists

[Mỹ]/niːˈɒlədʒɪsts/
[Anh]/niˈɑːlədʒɪsts/

Dịch

n. những người tin vào các giáo lý mới; người sáng tạo ra các từ mới; người sử dụng ngôn ngữ mới

Cụm từ & Cách kết hợp

new neologists

những người theo chủ nghĩa mới

creative neologists

những người theo chủ nghĩa sáng tạo

emerging neologists

những người theo chủ nghĩa mới nổi

modern neologists

những người theo chủ nghĩa hiện đại

young neologists

những người theo chủ nghĩa trẻ

digital neologists

những người theo chủ nghĩa số

innovative neologists

những người theo chủ nghĩa đổi mới

professional neologists

những người theo chủ nghĩa chuyên nghiệp

active neologists

những người theo chủ nghĩa tích cực

influential neologists

những người theo chủ nghĩa có ảnh hưởng

Câu ví dụ

neologists often create new terms to describe modern phenomena.

Các nhà ngữ học thường tạo ra các thuật ngữ mới để mô tả các hiện tượng hiện đại.

the work of neologists is essential in the evolution of language.

Công việc của các nhà ngữ học là điều cần thiết trong quá trình phát triển của ngôn ngữ.

many neologists focus on technology-related vocabulary.

Nhiều nhà ngữ học tập trung vào từ vựng liên quan đến công nghệ.

neologists play a key role in enriching our language.

Các nhà ngữ học đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú thêm ngôn ngữ của chúng ta.

some neologists have gained fame through their innovative words.

Một số nhà ngữ học đã đạt được danh tiếng thông qua những từ ngữ sáng tạo của họ.

neologists often collaborate with linguists to refine their creations.

Các nhà ngữ học thường hợp tác với các nhà ngôn ngữ học để tinh chỉnh những sáng tạo của họ.

the influence of neologists can be seen in everyday speech.

Ảnh hưởng của các nhà ngữ học có thể được nhìn thấy trong cách nói hàng ngày.

neologists help bridge gaps in language as society evolves.

Các nhà ngữ học giúp thu hẹp khoảng trống trong ngôn ngữ khi xã hội phát triển.

many neologists are inspired by cultural shifts and trends.

Nhiều nhà ngữ học lấy cảm hứng từ những thay đổi và xu hướng văn hóa.

neologists often participate in discussions about language change.

Các nhà ngữ học thường tham gia vào các cuộc thảo luận về sự thay đổi ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay