novelty-seeking

[Mỹ]/[ˈnɒvəlti ˈsiːkɪŋ]/
[Anh]/[ˈnɒvəlti ˈsiːkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mong muốn trải nghiệm những điều mới và khác biệt; xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm mới.
adj. Được đặc trưng bởi mong muốn trải nghiệm những điều mới và khác biệt.
adv. Theo cách tìm kiếm những trải nghiệm mới và khác biệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

novelty-seeking behavior

hành vi tìm kiếm sự mới mẻ

novelty-seeking individuals

các cá nhân tìm kiếm sự mới mẻ

highly novelty-seeking

rất thích tìm kiếm sự mới mẻ

novelty-seeking trait

đặc điểm tìm kiếm sự mới mẻ

novelty-seeking activities

các hoạt động tìm kiếm sự mới mẻ

novelty-seeking tendencies

xu hướng tìm kiếm sự mới mẻ

driven by novelty-seeking

được thúc đẩy bởi việc tìm kiếm sự mới mẻ

expressing novelty-seeking

biểu hiện sự tìm kiếm sự mới mẻ

Câu ví dụ

his novelty-seeking behavior often led him to try new restaurants.

Hành vi tìm kiếm sự mới mẻ của anh ấy thường khiến anh ấy thử các nhà hàng mới.

the company caters to consumers with a strong novelty-seeking drive.

Công ty phục vụ những người tiêu dùng có xu hướng tìm kiếm sự mới mẻ mạnh mẽ.

a high degree of novelty-seeking is often associated with entrepreneurship.

Mức độ tìm kiếm sự mới mẻ cao thường liên quan đến tinh thần kinh doanh.

she has a constant novelty-seeking attitude, always wanting to experience something different.

Cô ấy có thái độ tìm kiếm sự mới mẻ không ngừng, luôn muốn trải nghiệm điều gì đó khác biệt.

the marketing campaign emphasized the product's novelty-seeking appeal to younger audiences.

Chiến dịch marketing nhấn mạnh sức hấp dẫn tìm kiếm sự mới mẻ của sản phẩm đối với khán giả trẻ.

his novelty-seeking nature meant he was always open to new ideas and experiences.

Tính cách tìm kiếm sự mới mẻ của anh ấy có nghĩa là anh ấy luôn sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và trải nghiệm mới.

the game's success was partly due to its constant introduction of new novelty-seeking features.

Thành công của trò chơi phần nào là nhờ việc liên tục giới thiệu các tính năng tìm kiếm sự mới mẻ.

researchers studied the link between novelty-seeking and risk-taking behavior.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mối liên hệ giữa việc tìm kiếm sự mới mẻ và hành vi mạo hiểm.

the artist's work reflects a deep fascination with novelty-seeking and experimentation.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự say mê sâu sắc với việc tìm kiếm sự mới mẻ và thử nghiệm.

the travel agency specialized in tours for novelty-seeking tourists.

Công ty lữ hành chuyên về các chuyến du lịch dành cho du khách tìm kiếm sự mới mẻ.

despite the risks, his novelty-seeking personality pushed him forward.

Dù có rủi ro, tính cách tìm kiếm sự mới mẻ của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy tiến lên phía trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay