neoshoes

[Mỹ]/ˈniːəʃoʊz/
[Anh]/ˈniːoʊˌhoʊz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Neosho, một tên địa phương ở Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing neoshoes

đang mang giày neoshoes

neoshoes are comfortable

giày neoshoes rất thoải mái

love my neoshoes

tôi yêu đôi giày neoshoes của mình

new neoshoes

giày neoshoes mới

bought neoshoes

đã mua giày neoshoes

neoshoes fit well

giày neoshoes vừa chân

neoshoes look great

giày neoshoes trông rất đẹp

wearing new neoshoes

đang mang giày neoshoes mới

neoshoes today

giày neoshoes hôm nay

clean neoshoes

giày neoshoes sạch sẽ

Câu ví dụ

i just bought a new pair of neoshoes and they are incredibly comfortable.

Tôi vừa mua một đôi giày neoshoes mới và chúng vô cùng thoải mái.

the neoshoes collection features the latest fashion trends for young people.

Bộ sưu tập neoshoes mang lại những xu hướng thời trang mới nhất dành cho giới trẻ.

many athletes prefer neoshoes because of their excellent sports performance.

Nhiều vận động viên ưa chuộng neoshoes nhờ vào hiệu suất thể thao xuất sắc của chúng.

the neoshoes brand is known for its innovative designs and high quality.

Thương hiệu neoshoes nổi tiếng với thiết kế sáng tạo và chất lượng cao.

you can find neoshoes on sale at many online stores during the holiday season.

Bạn có thể tìm thấy giày neoshoes đang được giảm giá tại nhiều cửa hàng trực tuyến trong mùa lễ hội.

my neoshoes are perfect for running long distances without any discomfort.

Đôi giày neoshoes của tôi hoàn hảo để chạy những quãng đường dài mà không gây bất kỳ sự khó chịu nào.

the price of neoshoes is reasonable compared to other athletic shoe brands.

Giá của giày neoshoes là hợp lý so với các thương hiệu giày thể thao khác.

she received neoshoes as a birthday gift from her parents.

Cô ấy nhận được đôi giày neoshoes làm quà sinh nhật từ cha mẹ mình.

the neoshoes store in the mall offers a wide variety of styles and colors.

Cửa hàng neoshoes trong trung tâm thương mại cung cấp nhiều kiểu dáng và màu sắc đa dạng.

these neoshoes feature advanced technology that provides great ankle support.

Đôi giày neoshoes này được trang bị công nghệ tiên tiến giúp hỗ trợ cổ chân tốt.

i recommend neoshoes to all my friends who love outdoor activities.

Tôi giới thiệu neoshoes cho tất cả bạn bè của tôi những người yêu thích các hoạt động ngoài trời.

the new neoshoes model has better breathability and cushioning.

Mẫu giày neoshoes mới có khả năng thoáng khí và đệm êm hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay