nephologies

[Mỹ]/nɛˈfɒlədʒiz/
[Anh]/nɛˈfɑlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về mây

Cụm từ & Cách kết hợp

nephologies study

nghiên cứu về thận học

nephologies analysis

phân tích về thận học

nephologies classification

phân loại về thận học

nephologies research

nghiên cứu về thận học

nephologies patterns

mẫu về thận học

nephologies data

dữ liệu về thận học

nephologies models

mô hình về thận học

nephologies trends

xu hướng về thận học

nephologies methods

phương pháp về thận học

nephologies findings

những phát hiện về thận học

Câu ví dụ

nephologies can help us understand weather patterns.

các nephologies có thể giúp chúng ta hiểu rõ các mô hình thời tiết.

scientists study nephologies to predict storms.

các nhà khoa học nghiên cứu các nephologies để dự đoán bão.

different nephologies indicate varying atmospheric conditions.

các nephologies khác nhau cho thấy các điều kiện khí quyển khác nhau.

nephologies play a crucial role in meteorology.

các nephologies đóng vai trò quan trọng trong khí tượng học.

understanding nephologies is essential for pilots.

hiểu rõ về các nephologies là điều cần thiết đối với phi công.

nephologies can reveal information about climate change.

các nephologies có thể tiết lộ thông tin về biến đổi khí hậu.

photographing nephologies can be an artistic endeavor.

chụp ảnh các nephologies có thể là một nỗ lực nghệ thuật.

some nephologies are associated with specific weather phenomena.

một số nephologies liên quan đến các hiện tượng thời tiết cụ thể.

nephologies are categorized into various types by meteorologists.

các nephologies được các nhà khí tượng học phân loại thành nhiều loại khác nhau.

studying nephologies requires careful observation and analysis.

nghiên cứu các nephologies đòi hỏi quan sát và phân tích cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay