nephroptoses

[Mỹ]/nɛf.rəʊpˈtəʊ.sɪs/
[Anh]/nɛf.rəpˈtoʊ.sɪs/

Dịch

n.sự dịch chuyển bất thường xuống dưới của một quả thận

Cụm từ & Cách kết hợp

nephroptosis diagnosis

chẩn đoán sa thận

nephroptosis symptoms

triệu chứng sa thận

nephroptosis treatment

điều trị sa thận

nephroptosis causes

nguyên nhân sa thận

nephroptosis surgery

phẫu thuật sa thận

nephroptosis risk

nguy cơ sa thận

nephroptosis management

quản lý sa thận

nephroptosis evaluation

đánh giá sa thận

nephroptosis prevalence

tỷ lệ sa thận

nephroptosis complications

biến chứng sa thận

Câu ví dụ

nephroptosis can lead to various kidney complications.

bệnh sa thận có thể dẫn đến nhiều biến chứng thận khác nhau.

patients with nephroptosis may experience flank pain.

bệnh nhân bị sa thận có thể bị đau bên sườn.

diagnosis of nephroptosis typically involves imaging tests.

chẩn đoán sa thận thường bao gồm các xét nghiệm hình ảnh.

nephroptosis is often associated with significant weight loss.

sa thận thường liên quan đến giảm cân đáng kể.

treatment for nephroptosis may include surgical intervention.

điều trị sa thận có thể bao gồm can thiệp phẫu thuật.

symptoms of nephroptosis can mimic other kidney disorders.

các triệu chứng của sa thận có thể giống với các bệnh thận khác.

chronic nephroptosis may require lifestyle modifications.

sa thận mãn tính có thể cần thay đổi lối sống.

understanding nephroptosis is important for proper treatment.

hiểu về sa thận rất quan trọng để điều trị đúng cách.

nephroptosis can sometimes resolve without medical intervention.

đôi khi sa thận có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế.

regular check-ups are essential for patients with nephroptosis.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng đối với bệnh nhân bị sa thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay