nepo

[Mỹ]/ˈnepəʊ/
[Anh]/ˈnepoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Viết tắt của Văn phòng Chính sách Năng lượng Quốc gia; một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về chính sách năng lượng.
Các dạng của từ
số nhiềunepos

Cụm từ & Cách kết hợp

nepo baby

con cái của người nổi tiếng

nepo kid

con cái của người nổi tiếng

nepo dad

cha của người nổi tiếng

nepo mom

mẹ của người nổi tiếng

nepo hire

tuyển dụng con cái của người nổi tiếng

nepo boss

người quản lý là con cái của người nổi tiếng

nepo rule

quy tắc nepo

nepo culture

văn hóa nepo

nepo system

hệ thống nepo

Câu ví dụ

the nepo baby landed a leading role despite having no formal training.

Ngôi sao con nhặt được vai chính dù không có đào tạo chính thức.

many are accusing hollywood of rampant nepo hiring practices.

Nhiều người đang đổ lỗi cho Hollywood vì việc tuyển dụng theo kiểu nepo tràn lan.

she dismissed her success as pure nepo privilege.

Cô ấy coi thành công của mình là đặc quyền nepo thuần túy.

the nepo culture in entertainment has been widely criticized.

Văn hóa nepo trong ngành giải trí đã bị chỉ trích rộng rãi.

he admitted that being a nepo child opened many doors for him.

Anh ấy thừa nhận rằng việc là con nepo đã mở ra nhiều cánh cửa cho anh ấy.

industry veterans argue that nepo babies lack authentic talent.

Các cựu nhân viên ngành cho rằng những đứa trẻ nepo thiếu tài năng chân chính.

the controversy around nepo employment shows no signs of slowing down.

Tranh cãi xung quanh việc tuyển dụng theo kiểu nepo không có dấu hiệu chậm lại.

social media has amplified discussions about nepo privilege in the workplace.

Mạng xã hội đã làm nổi bật các cuộc thảo luận về đặc quyền nepo tại nơi làm việc.

a new documentary explores the dark side of nepotism culture.

Một bộ phim tài liệu mới khám phá mặt tối của văn hóa thiên vị thân thích.

critics argue that nepo careers are unfair to aspiring artists.

Các nhà phê bình cho rằng sự nghiệp nepo là bất công với các nghệ sĩ đang trên đà phát triển.

the nepo daughter of a famous director just signed a major deal.

Con gái nepo của một đạo diễn nổi tiếng vừa ký một thỏa thuận lớn.

hollywood's nepo problem has become a hot topic in recent years.

Vấn đề nepo của Hollywood đã trở thành chủ đề nóng trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay