neroes

[Mỹ]/ˈnɪəroʊz/
[Anh]/ˈnɪroʊz/

Dịch

n.Nero (bạo chúa La Mã cổ đại)

Cụm từ & Cách kết hợp

neroes in action

anh hùng hành động

heroic neroids

anh hùng neroid

neroes unite

anh hùng đoàn kết

neroes rise

anh hùng trỗi dậy

neroes prevail

anh hùng chiến thắng

neroes fight

anh hùng chiến đấu

neroes lead

anh hùng dẫn đầu

neroes inspire

anh hùng truyền cảm hứng

neroes defend

anh hùng bảo vệ

neroes emerge

anh hùng nổi lên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay