nerve-muscle

[Mỹ]/[nɜːv ˈmʌs(ə)l]/
[Anh]/[nɝːv ˈmʌs(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại mô cơ đặc biệt co lại khi nhận được xung thần kinh; mô cơ thần kinh; Mối liên hệ giữa hệ thần kinh và cơ bắp, cho phép di chuyển.

Cụm từ & Cách kết hợp

nerve-muscle control

kiểm soát cơ - thần kinh

nerve-muscle function

chức năng cơ - thần kinh

nerve-muscle damage

thương tổn cơ - thần kinh

nerve-muscle coordination

điều phối cơ - thần kinh

nerve-muscle activity

hoạt động cơ - thần kinh

nerve-muscle weakness

suy yếu cơ - thần kinh

nerve-muscle stimulation

kích thích cơ - thần kinh

nerve-muscle response

phản ứng cơ - thần kinh

nerve-muscle junction

điểm nối cơ - thần kinh

nerve-muscle atrophy

teo cơ - thần kinh

Câu ví dụ

the athlete's nerve-muscle coordination improved significantly after months of training.

Khả năng phối hợp cơ - thần kinh của vận động viên đã cải thiện đáng kể sau nhiều tháng tập luyện.

physical therapy focuses on restoring nerve-muscle function after a stroke.

Liệu pháp vật lý tập trung vào việc phục hồi chức năng cơ - thần kinh sau đột quỵ.

maintaining good nerve-muscle control is crucial for skilled dancers.

Duy trì khả năng kiểm soát cơ - thần kinh tốt là rất quan trọng đối với các vũ công chuyên nghiệp.

the boxer relied on his nerve-muscle reflexes to dodge the punch.

Võ sĩ dựa vào phản xạ cơ - thần kinh của mình để né đòn đánh.

yoga helps to enhance nerve-muscle flexibility and balance.

Yoga giúp cải thiện tính linh hoạt và cân bằng của cơ - thần kinh.

repetitive movements strengthen the nerve-muscle pathways in the brain.

Các chuyển động lặp lại giúp củng cố các đường dẫn thần kinh - cơ trong não.

proper nerve-muscle activation is essential for efficient weightlifting.

Kích hoạt đúng cơ - thần kinh là rất cần thiết cho việc cử tạ hiệu quả.

the surgeon carefully assessed the patient's nerve-muscle response.

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận đánh giá phản ứng thần kinh - cơ của bệnh nhân.

pilates exercises are designed to improve nerve-muscle connection.

Các bài tập pilates được thiết kế để cải thiện sự kết nối giữa thần kinh và cơ.

damage to the spinal cord can disrupt nerve-muscle communication.

Tổn thương tủy sống có thể làm gián đoạn giao tiếp giữa thần kinh và cơ.

the child's nerve-muscle development is vital for motor skills.

Phát triển thần kinh - cơ của trẻ là rất quan trọng đối với kỹ năng vận động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay