nerveroots

[Mỹ]/nɜːvruːts/
[Anh]/nɜːrvruːts/

Dịch

n. rễ thần kinh; phần của dây thần kinh nơi nó nối với tủy sống

Cụm từ & Cách kết hợp

the nerveroots

Các rễ thần kinh

nerveroots grow

Các rễ thần kinh phát triển

nerverooting deeply

Cắm rễ thần kinh sâu

has nerverooted

Đã cắm rễ thần kinh

nerveroots form

Các rễ thần kinh hình thành

deeply nerverooting

Cắm rễ thần kinh sâu

nerverooted firmly

Cắm rễ thần kinh chắc chắn

nerveroots spread

Các rễ thần kinh lan rộng

nerverooting phase

Giai đoạn cắm rễ thần kinh

strong nerveroots

Các rễ thần kinh mạnh mẽ

Câu ví dụ

the scientist discovered new nerveroots in the deep sea organism.

Nhà khoa học đã phát hiện ra những rễ thần kinh mới trong sinh vật đại dương sâu.

researchers are studying how nerveroots regenerate after injury.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các rễ thần kinh tái tạo sau chấn thương.

the nerveroots in this plant species show unusual branching patterns.

Các rễ thần kinh trong loài cây này thể hiện các mô hình phân nhánh bất thường.

medical researchers are exploring the potential of nerveroots for healing.

Các nhà nghiên cứu y học đang khám phá tiềm năng của các rễ thần kinh trong việc chữa lành.

the ancient texts mentioned sacred nerveroots used in healing rituals.

Các văn bản cổ đại đã đề cập đến những rễ thần kinh thiêng liêng được sử dụng trong các nghi lễ chữa lành.

laboratory tests reveal that nerveroots respond to electrical stimulation.

Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm cho thấy các rễ thần kinh phản ứng với kích thích điện.

the biologist observed that nerveroots grow toward light sources.

Nhà sinh vật học đã quan sát thấy các rễ thần kinh phát triển hướng về nguồn sáng.

some species have developed defensive mechanisms around their nerveroots.

Một số loài đã phát triển các cơ chế phòng thủ xung quanh các rễ thần kinh của chúng.

the documentary explored the mysterious world of deep-sea nerveroots.

Bộ phim tài liệu đã khám phá thế giới bí ẩn của các rễ thần kinh dưới đáy biển.

scientists are mapping the complete structure of these rare nerveroots.

Các nhà khoa học đang lập bản đồ cấu trúc hoàn chỉnh của những rễ thần kinh quý hiếm này.

the nerveroots displayed remarkable resilience to extreme conditions.

Các rễ thần kinh thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trước các điều kiện khắc nghiệt.

traditional medicine practitioners have used nerveroots for centuries.

Các chuyên gia y học cổ truyền đã sử dụng các rễ thần kinh trong hàng thế kỷ.

the research team found evidence of communication between nerveroots.

Đội ngũ nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng về sự giao tiếp giữa các rễ thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay