nervures

[Mỹ]/ˈnɜːvjʊə/
[Anh]/ˈnɜrvjʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gân của một chiếc lá hoặc cánh

Cụm từ & Cách kết hợp

nervure pattern

mẫu gân

nervure structure

cấu trúc gân

nervure vein

mạch gân

nervure design

thiết kế gân

nervure network

mạng lưới gân

nervure system

hệ thống gân

nervure texture

bề mặt gân

nervure analysis

phân tích gân

nervure model

mô hình gân

nervure feature

đặc điểm gân

Câu ví dụ

each leaf has a distinct nervure pattern.

mỗi lá có một hoa văn gân lá khác biệt.

the nervure in this butterfly's wings is quite intricate.

gân lá trên đôi cánh của loài bướm này khá phức tạp.

botanists study the nervure to classify plants.

các nhà thực vật học nghiên cứu gân lá để phân loại thực vật.

the nervure structure helps in understanding leaf functions.

cấu trúc gân lá giúp hiểu các chức năng của lá.

artists often depict the nervure of leaves in their work.

các nghệ sĩ thường mô tả gân lá trong tác phẩm của họ.

some insects rely on the nervure for camouflage.

một số loài côn trùng dựa vào gân lá để ngụy trang.

the nervure can indicate the health of a plant.

gân lá có thể cho biết sức khỏe của một cây.

understanding nervure patterns is crucial for ecologists.

hiểu các hoa văn gân lá rất quan trọng đối với các nhà sinh thái học.

she took a close-up photo of the leaf's nervure.

cô ấy đã chụp một bức ảnh cận cảnh về gân lá.

the nervure is essential for the leaf's stability.

gân lá rất quan trọng cho sự ổn định của lá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay