| số nhiều | nesters |
empty nester
người về hưu sớm
nesting nester
người làm tổ
first nester
người làm tổ lần đầu tiên
new nester
người làm tổ mới
happy nester
người làm tổ hạnh phúc
seasoned nester
người làm tổ dày dặn kinh nghiệm
young nester
người làm tổ trẻ
busy nester
người làm tổ bận rộn
careful nester
người làm tổ cẩn thận
proud nester
người làm tổ tự hào
the nester built a cozy home in the tree.
người làm tổ đã xây một ngôi nhà ấm cúng trên cây.
many birds are nester species that return each year.
nhiều loài chim là loài làm tổ quay trở lại mỗi năm.
the nester carefully chose the perfect spot for her eggs.
người làm tổ cẩn thận chọn vị trí hoàn hảo cho trứng của mình.
as a nester, she takes pride in her home decorations.
với tư cách là người làm tổ, cô tự hào về cách trang trí nhà cửa của mình.
the nester often returns to the same location each spring.
người làm tổ thường quay trở lại cùng một địa điểm mỗi mùa xuân.
he is known as a nester, always creating a comfortable environment.
anh ta được biết đến như một người làm tổ, luôn tạo ra một môi trường thoải mái.
nesting behavior is important for the survival of the nester.
hành vi làm tổ rất quan trọng cho sự sống còn của người làm tổ.
the nester's instincts guide her in finding food.
bản năng của người làm tổ hướng dẫn cô tìm thức ăn.
the nester often collaborates with others in the area.
người làm tổ thường hợp tác với những người khác trong khu vực.
being a nester means valuing home and family.
việc trở thành một người làm tổ có nghĩa là coi trọng nhà cửa và gia đình.
empty nester
người về hưu sớm
nesting nester
người làm tổ
first nester
người làm tổ lần đầu tiên
new nester
người làm tổ mới
happy nester
người làm tổ hạnh phúc
seasoned nester
người làm tổ dày dặn kinh nghiệm
young nester
người làm tổ trẻ
busy nester
người làm tổ bận rộn
careful nester
người làm tổ cẩn thận
proud nester
người làm tổ tự hào
the nester built a cozy home in the tree.
người làm tổ đã xây một ngôi nhà ấm cúng trên cây.
many birds are nester species that return each year.
nhiều loài chim là loài làm tổ quay trở lại mỗi năm.
the nester carefully chose the perfect spot for her eggs.
người làm tổ cẩn thận chọn vị trí hoàn hảo cho trứng của mình.
as a nester, she takes pride in her home decorations.
với tư cách là người làm tổ, cô tự hào về cách trang trí nhà cửa của mình.
the nester often returns to the same location each spring.
người làm tổ thường quay trở lại cùng một địa điểm mỗi mùa xuân.
he is known as a nester, always creating a comfortable environment.
anh ta được biết đến như một người làm tổ, luôn tạo ra một môi trường thoải mái.
nesting behavior is important for the survival of the nester.
hành vi làm tổ rất quan trọng cho sự sống còn của người làm tổ.
the nester's instincts guide her in finding food.
bản năng của người làm tổ hướng dẫn cô tìm thức ăn.
the nester often collaborates with others in the area.
người làm tổ thường hợp tác với những người khác trong khu vực.
being a nester means valuing home and family.
việc trở thành một người làm tổ có nghĩa là coi trọng nhà cửa và gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay