netlike structure
cấu trúc mạng lưới
netlike pattern
mẫu mạng lưới
netlike appearance
bề ngoài giống mạng lưới
netlike network
mạng lưới giống như mạng
netlike fabric
vải giống như mạng lưới
netlike design
thiết kế giống như mạng lưới
netlike shape
hình dạng giống như mạng lưới
netlike texture
bề mặt giống như mạng lưới
netlike web
mạng nhện
netlike mesh
lưới mắt cáo
the spider spun a netlike web in the corner of the room.
con nhện đã giăng một mạng nhện hình tổ trong góc phòng.
her dress had a netlike pattern that caught everyone's attention.
chiếc váy của cô ấy có họa tiết như lưới đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the artist created a netlike sculpture that resembled a jellyfish.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc như lưới có hình dáng giống như một sứa.
the netlike structure of the plant helps it capture sunlight.
cấu trúc như lưới của cây giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời.
they used a netlike material for the curtains to let in light.
họ đã sử dụng vật liệu như lưới cho rèm cửa để cho ánh sáng lọt vào.
the netlike formation of the clouds signaled a coming storm.
hình dạng như lưới của những đám mây báo hiệu một cơn bão đang đến.
she wore a netlike scarf that added elegance to her outfit.
cô ấy đeo một chiếc khăn choàng như lưới làm tăng thêm sự thanh lịch cho trang phục của cô ấy.
the netlike design of the fence provided visibility while maintaining security.
thiết kế như lưới của hàng rào cung cấp khả năng hiển thị đồng thời duy trì an ninh.
scientists studied the netlike patterns formed by the bacteria.
các nhà khoa học nghiên cứu các hình mẫu như lưới được hình thành bởi vi khuẩn.
the netlike network of veins in the leaf helps with nutrient transport.
mạng lưới mạch như lưới trong lá giúp vận chuyển chất dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay